📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 4
KIIP 4 - Bài 7: Bài 7: Bệnh tật của người hiện đại
👉 동 -되
Tuy... nhưng... / Được làm... nhưng phải lưu ý... (Đưa ra điều kiện/lưu ý)
1. Ý nghĩa: Công nhận nội dung ở vế trước nhưng đưa ra điều kiện, ngoại lệ hoặc sự chú ý bắt buộc ở vế sau ('Tuy... nhưng...', 'Được làm... nhưng phải lưu ý...').
2. Quy tắc kết hợp:
- Gắn trực tiếp '-되' vào gốc Động từ.
- 먹다 ➔ 먹되, 가다 ➔ 가되, 하다 ➔ 하되, 살다 ➔ 살되.
3. Thường dùng trong lời khuyên y tế, quy định hoặc hướng dẫn chính thức.
Ví dụ:
가: 쉬는 시간에 밖에 다녀와도 돼요? 나: 밖에 다녀오되 늦지 않도록 하세요.
A: Trong giờ giải lao em ra ngoài chút được không ạ? B: Được ra ngoài nhưng chú ý đừng để bị muộn nhé.
의사: 장염에 걸리셨네요. 식사를 하되 자극적인 음식은 피하는 것이 좋습니다.
Bác sĩ: Bạn bị viêm ruột rồi. Được ăn uống nhưng tốt nhất nên tránh thức ăn cay nóng kích thích.
음식을 마음껏 드시되 남기시면 안 됩니다.
Được ăn uống thỏa thích nhưng không được để lãng phí dư thừa.
제이슨: 어쩔 수 없지요. 수업을 하되 무리하지 않도록 해야겠어요.
Jason: Đành chịu thôi. Tôi đi dạy lớp nhưng sẽ chú ý không làm việc quá sức.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay