📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 4
KIIP 4 - Bài 4: Bài 4: Nghi lễ của Hàn Quốc
👉 동형 -더니
Thấy... rồi/mà giờ... (Quan sát sự thay đổi từ quá khứ sang hiện tại)
1. Ý nghĩa: Diễn tả sự việc hoặc hành động mà người nói từng trực tiếp quan sát/kinh nghiệm trong quá khứ dẫn đến kết quả hoặc tình huống thay đổi ở hiện tại ('Thấy... rồi/mà giờ...', 'Trước thì... giờ thì...').
2. Quy tắc kết hợp:
- Gắn trực tiếp '-더니' vào gốc Động từ / Tính từ.
- 읽다 ➔ 읽더니, 오다 ➔ 오더니, 들어오다 ➔ 들어오더니, 아프다 ➔ 아프더니.
3. Thường dùng với chủ ngữ ngôi thứ 2 hoặc ngôi thứ 3 (hành động của người khác mà bản thân nhìn thấy).
Ví dụ:
가: 라호만 씨는 어디에 갔어요? 나: 잘 모르겠어요. 방금 문자를 확인하더니 밖으로 나갔어요.
A: Rahman đi đâu rồi ạ? B: Tôi không rõ nữa. Vừa mới thấy xem tin nhắn xong là đi ra ngoài rồi.
안젤라: 이링 씨, 잠시드 씨에게 친구를 소개해 줬어요? 이링: 네. 잠시드 씨가 제 친구를 보더니 마음에 든다고 했어요.
Angela: Yi Ling ơi, bạn đã giới thiệu bạn cho Jamshed chưa? Yi Ling: Rồi. Jamshed vừa thấy bạn mình xong là bảo ưng ý liền.
슬기는 갑자기 밥을 많이 먹더니 배탈이 났다.
Seul-gi thấy đột nhiên ăn nhiều cơm rồi bị rối loạn tiêu hóa.
애나 씨가 2년 동안 장거리 연애를 하더니 드디어 결혼하네요.
Thấy Anna yêu xa suốt 2 năm rồi cuối cùng cũng kết hôn rồi nhỉ.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay