📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3

KIIP 4 - Bài 16: Bài 16: Cuộc sống nhập cư

👉 동형 -(을)지도 모르다

Có lẽ... / Không chừng... / Có thể... (Dự đoán không chắc chắn)

1. Ý nghĩa: Diễn tả sự suy đoán của người nói về một sự việc hay khả능 không chắc chắn ở tương lai hoặc hiện tại ('Có lẽ...', 'Không chừng...', 'Có thể...'). 2. Quy tắc kết hợp: - Có 받침 ➔ -(을)지도 모르다 (적다 ➔ 적을지도 모르다, 생기다 ➔ 생길지도 모르다) - Không 받침 / ㄹ ➔ -ㄹ지도 모르다 (오다 ➔ 올지도 모르다, 걸리다 ➔ 걸릴지도 모르다, 힘들다 ➔ 힘들지도 모르다)

Ví dụ:

1)

가: 휴대 전화가 또 고장 났어요. 나: 수리비가 더 많이 들지도 모르니까 이번에 새 걸로 하나 사세요.

A: Điện thoại lại bị hỏng nữa rồi. B: Tiền sửa có lẽ tốn nhiều hơn đấy nên lần này mua luôn cái mới đi.

2)

하늘이 흐린 걸 보니까 오후쯤에 비가 올지도 모르겠어요.

Nhìn trời âm u có lẽ khoảng chiều sẽ mưa không chừng.

3)

외국에서 생활하다 보면 힘들고 어려운 일이 생길지도 모르지만 열심히 해 보겠습니다.

Sống ở nước ngoài có thể sẽ phát sinh nhiều chuyện vất vả khó khăn nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức.

4)

안젤라: 생각보다 시간이 걸릴지도 몰라요.

Angela: Thời gian có lẽ sẽ tốn nhiều hơn tưởng tượng không chừng.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay