📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3

KIIP 4 - Bài 3: Bài 3: Khoa học trong cuộc sống

👉 동형 -(으)ㄴ/는 줄 알다

Tưởng là... / Nghĩ là... (Nhầm lẫn thực tế)

1. Ý nghĩa: Diễn tả việc bản thân từng tưởng/nghĩ một sự thật là như vậy nhưng thực tế lại không phải như vậy ('Tưởng là...', 'Nghĩ là...'). 2. Quy tắc kết hợp: - Động từ (Hiện tại) ➔ -는 줄 알다 (있다 ➔ 있는 줄 알다, 오다 ➔ 오는 줄 알다, 만들다 ➔ 만드는 줄 알다) - Tính từ / Động từ (Quá khứ) có 받침 ➔ -(으)ㄴ 줄 알다 (적다 ➔ 적은 줄 알다, 떨어지다 ➔ 떨어진 줄 알다) - Tính từ không 받침 / ㄹ ➔ -ㄴ 줄 알다 (크다 ➔ 큰 줄 알다, 싸다 ➔ 싼 줄 알다, 가깝다 ➔ 가까운 줄 알다) 3. Quá khứ thường dùng dạng '-ㄴ/는 줄 알았다' (Đã tưởng là...).

Ví dụ:

1)

가: 젊어 보여서 나이가 적은 줄 알았어요. 나: 네, 가끔 그런 이야기를 들어요.

A: Vì trông bạn trẻ nên tôi đã tưởng bạn ít tuổi đấy. B: Vâng, thỉnh thoảng tôi cũng nghe câu nói đó.

2)

잠시드: 무인 편의점 알고 있어요? 이제 편의점에 갔는데 주인이 없어서 당황했어요. 제이슨: 신기하죠? 저도 처음 갔을 때 사람이 있는 줄 알았어요.

Jamshed: Bạn có biết cửa hàng tiện lợi không người bán không? Vừa rồi tôi đến cửa hàng tiện lợi thấy không có chủ nên hoảng hốt. Jason: Kỳ diệu đúng không? Lần đầu tôi đến cũng đã tưởng là có người ở đó đấy.

3)

어제 본 시험이 너무 어려워서 떨어진 줄 알았어요.

Bài thi hôm qua rất khó nên tôi đã tưởng là mình bị trượt rồi.

4)

인터넷에서 사진만 보고 가방이 큰 줄 알았어요.

Chỉ xem ảnh trên internet nên tôi đã tưởng túi xách này to.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay