📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3

KIIP 4 - Bài 6: Bài 6: Thời đại toàn cầu hóa

👉 동형 -던

Đã từng... / Vốn... (Ký ức/Hành vi trong quá khứ đã ngưng lại)

1. Ý nghĩa: Diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái trong quá khứ nay đã ngưng lại hoặc thay đổi ở hiện tại ('Đã từng...', 'Vốn...'). 2. Quy tắc kết hợp: - Gắn trực tiếp '-던' vào gốc Động từ / Tính từ. - 가다 ➔ 가던, 먹다 ➔ 먹던, 놀다 ➔ 놀던, 크다 ➔ 크던, 작다 ➔ 작던, 친절하다 ➔ 친절하던. 3. Thường đi kèm với danh từ vế sau để bổ nghĩa (쓰던 가방, 다니던 회사).

Ví dụ:

1)

가: 못 보던 가방이네요. 새로 샀어요? 나: 아니요, 언니가 쓰던 가방이에요.

A: Cái túi xách chưa từng thấy bao giờ nhỉ. Bạn mới mua à? B: Không, là chiếc túi chị gái tôi đã từng dùng đấy.

2)

고천: 요즘 다문화 사회가 되면서 우리처럼 국제 결혼하는 부부가 해마다 늘고 있다고 해요. 후엔: 네, 전에는 남편이랑 걸어가면 신기하게 쳐다보던 사람들도 이제는 많이 달라졌어요.

Go-cheon: Dạo này thành xã hội đa văn hóa nên nghe nói các cặp vợ chồng kết hôn quốc tế như tụi mình tăng lên hàng năm. Huyên: Vâng, trước kia những người từng nhìn tụi mình kỳ lạ khi đi cùng chồng thì giờ đây cũng đã thay đổi nhiều rồi.

3)

그 많던 동네 친구가 이제는 다들 먼 곳으로 이사를 해서 만나기가 어려워요.

Những người bạn trong xóm từng rất đông đó giờ đây đều đã chuyển nhà đi xa nên khó gặp mặt.

4)

3년 동안 다니던 회사를 그만두었어요.

Tôi đã nghỉ công ty mà mình từng đi làm suốt 3 năm.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay