LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 4 · BÀI 7
Bài 7: Bệnh tật của người hiện đại
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 고열이 나다 | Sốt cao |
|
|
| 2 | 재채기를 하다 | Hắt hơi / Nhảy mũi |
|
|
| 3 | 목이 따끔거리다 | Cổ họng đau rát / Châm chích |
|
|
| 4 | 속이 쓰리다 | Cồn cào dạ dày / Đau rát ruột |
|
|
| 5 | 배가 더부룩하다 | Bụng đầy hơi / Chướng bụng |
|
|
| 6 | 얼굴에 뭐가 나다 | Nổi mụn / Nổi mẩn mặt |
|
|
| 7 | 어지럽다 | Chóng mặt / Hoa mắt |
|
|
| 8 | 다리가 붓다 | Chân bị sưng / Phù chân |
|
|
| 9 | 혈압이 높다 | Huyết áp cao |
|
|
| 10 | 비염 | Viêm mũi |
|
|
| 11 | 기관지염 | Viêm phế quản |
|
|
| 12 | 위염 | Viêm dạ dày |
|
|
| 13 | 장염 | Viêm ruột |
|
|
| 14 | 독감 | Cúm mùa / Cúm nặng |
|
|
| 15 | 급성 장염 | Viêm ruột cấp tính |
|
|
| 16 | 성인병 | Bệnh người lớn / Bệnh mãn tính |
|
|
| 17 | 생활 습관병 | Bệnh do thói quen sinh hoạt |
|
|
| 18 | 암 | Bệnh ung thư |
|
|
| 19 | 당뇨병 | Bệnh tiểu đường |
|
|
| 20 | 자극적이다 | Mang tính kích thích / Cay nóng |
|
|
| 21 | 뒷정리 | Dọn dẹp sau khi xong việc |
|
|
| 22 | 예정일 | Ngày dự định / Ngày hẹn |
|
|
| 23 | 무리하다 | Quá sức / Quá độ |
|
|
| 24 | 식품 매장 | Quầy thực phẩm |
|
|
| 25 | 전염되다 | Lây nhiễm / Truyền nhiễm |
|
|
| 26 | 유통 기한 | Hạn sử dụng |
|
|
| 27 | 섭취하다 | Hấp thụ / Nạp vào cơ thể |
|
|
| 28 | 충분하다 | Đầy đủ / Tỏa đáng |
|
|
| 29 | 수면 | Giấc ngủ |
|
|
| 30 | 금연하다 | Cai thuốc lá |
|
|
| 31 | 시달리다 | Bị hành hạ bởi bệnh tật |
|
|
| 32 | 밀접하다 | Mật thiết |
|
|
| 33 | 차지하다 | Chiếm / Chiếm tỷ lệ |
|
|
| 34 | 과도하다 | Quá độ / Quá mức |
|
|
| 35 | 권하다 | Khuyên bảo / Khuyên dùng |
|
|
| 36 | 과음 | Uống rượu quá độ |
|
|
| 37 | 과식 | Ăn uống quá bội |
|
|
| 38 | 규칙적인 운동 | Tập thể dục đều đặn |
|
|
| 39 | 균형 잡힌 식사 | Bữa ăn cân bằng dinh dưỡng |
|
|
| 40 | 소금 섭취를 줄이다 | Giảm nạp muối |
|
|
| 41 | 국민 건강 보험 | Bảo hiểm y tế quốc dân |
|
|
| 42 | 보험료 | Phí bảo hiểm |
|
|
| 43 | 외국인 등록 | Đăng ký người nước ngoài |
|
|
| 44 | 두통약 | Thuốc đau đầu |
|
|
| 45 | 몸살 | Mệt mỏi toàn thân / Đau nhức |
|
|
| 46 | 소화가 안 되다 | Không tiêu hóa được |
|
|
| 47 | 토하다 | Nôn mửa / Mửa |
|
|
| 48 | 설사하다 | Đi tiêu chảy |
|
|
| 49 | 급성 | Cấp tính |
|
|
| 50 | 두통 | Đau đầu |
|
|
| 51 | 기침 | Ho |
|