📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3

KIIP 4 - Bài 15: Bài 15: Pháp luật và Trật tự

👉 동 -다시피

Như... đã biết/thấy/nghe (Xác nhận thông tin người nghe đã rõ)

1. Ý nghĩa: Dùng khi người nói nêu ra một sự thật mà người nghe đã biết, đã nghe hoặc đã nhìn thấy ('Như... đã biết', 'Như... đã thấy', 'Như... đã nghe'). 2. Quy tắc kết hợp: - Gắn trực tiếp '-다시피' vào gốc Động từ. - 보다 ➔ 보시다시피, 들다 ➔ 들으셨다시피, 알다 ➔ 아시다시피, 말하다 ➔ 말씀드렸다시피. 3. Thường dùng với các động từ tri giác (알다, 보다, 듣다).

Ví dụ:

1)

가: 마나이스 씨, 시험 기간이라서 바쁘지요? 나: 네, 알랑 씨도 알다시피 요즘 제가 시간이 없네요.

A: Anais ơi, dạo này đang kỳ thi nên bận lắm đúng không? B: Vâng, như Alan cũng biết dạo này mình chẳng có chút thời gian nào cả.

2)

경찰: 여기 보시다시피 지하철 출입구 10m 이내는 금연 구역입니다.

Cảnh sát: Như vị thấy ở đây, trong vòng 10m lối ra vào tàu điện ngầm là khu vực cấm hút thuốc.

3)

방금 들으셨다시피 한국의 저출산 문제는 심각합니다.

Như quý vị vừa nghe, vấn đề tỷ lệ sinh thấp ở Hàn Quốc rất nghiêm trọng.

4)

제이슨: 애나 씨도 알다시피 지금 너무 급한 상황이라서요.

Jason: Như Anna cũng biết, hiện tại tình huống quá gấp gáp mà.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay