📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 4
KIIP 4 - Bài 10: Bài 10: Đời sống ngôn ngữ
👉 동 -고 말다
Cuối cùng đành... / Rốt cuộc lại... (Kết cục tiếc nuối ngoài ý muốn)
1. Ý nghĩa: Diễn tả một kết quả đáng thất vọng, tiếc nuối ngoài ý muốn xảy ra rốt cuộc sau một quá trình ('Cuối cùng đành...', 'Rốt cuộc lại...').
2. Quy tắc kết hợp:
- Gắn trực tiếp '-고 말다' vào gốc Động từ.
- 들다 ➔ 들고 말다, 피우다 ➔ 피우고 말다, 잊다 ➔ 잊고 말다, 헷갈리다 ➔ 헷갈리고 말다.
3. Thường chia quá khứ '-고 말았다'.
Ví dụ:
가: 어젯밤에 축구 경기 보느라고 잠을 잘 못 잤어요. 나: 저도 보려고 했는데 너무 피곤해서 잠이 들고 말았어요.
A: Đêm qua vì mải xem trận bóng đá nên em không ngủ được. B: Anh cũng định xem nhưng mệt quá nên rốt cuộc đã ngủ thiếp đi mất.
담배를 끊으려고 결심했지만 결국 다시 피우고 말았다.
Dù đã quyết tâm bỏ thuốc lá nhưng rốt cuộc lại hút lại rồi.
고향에 있는 동안 한국말을 안 해서 다 잊어버리고 말았다.
Trong thời gian ở quê vì không dùng tiếng Hàn nên cuối cùng quên sạch mất.
안나: 면접관 질문을 잘못 이해해서 동문서답하고 말았어요.
Anna: Vì hiểu sai câu hỏi của người phỏng vấn nên tôi rốt cuộc lại trả lời lạc đề mất rồi.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay