📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 4
KIIP 4 - Bài 9: Bài 9: Sự kiện và Tai nạn
👉 동 -을/ㄹ 뻔하다
Suýt chút nữa... / Suýt nữa thì... (Sự việc suýt nảy sinh)
1. Ý nghĩa: Diễn tả một sự việc suýt chút nữa đã xảy ra nhưng thực tế may mắn không xảy ra ('Suýt chút nữa...', 'Suýt nữa thì...').
2. Quy tắc kết hợp:
- Động từ có 받침 ➔ -을 뻔하다 (죽다 ➔ 죽을 뻔하다, 다치다 ➔ 다칠 뻔하다)
- Động từ không 받침 / ㄹ ➔ -ㄹ 뻔하다 (오다 ➔ 올 뻔하다, 나다 ➔ 날 뻔하다)
3. Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như '하마터면', '하마터면 큰일 날 뻔했다'.
Ví dụ:
가: 5분만 늦었어도 비행기를 못 탈 뻔했어요. 나: 정말 다행이에요.
A: Dù chỉ muộn 5 phút thôi suýt nữa em không lên được máy bay rồi. B: Thật là may mắn quá.
회사 기계를 만지다가 크게 다칠 뻔했어요.
Đang sờ vào máy móc công ty thì suýt nữa bị thương nặng.
가: 밖에 눈이 와서 길이 많이 미끄럽지요? 나: 네, 너무 미끄러워서 저도 넘어질 뻔했어요.
A: Bên ngoài đường tuyết rơi nên trượt lắm đúng không? B: Vâng, trượt quá nên tôi cũng suýt ngã đấy.
안젤라: 정말 큰일 날 뻔했네요. 그래도 다른 곳은 다치지 않아서 다행이에요.
Angela: Thật là suýt nữa xả ra chuyện lớn rồi. Nhưng dù sao không bị thương chỗ khác là may rồi.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay