📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3

KIIP 4 - Bài 14: Bài 14: Đời sống và Kinh tế

👉 동형 -(으)므로

Vì... nên... (Lý do/căn cứ trang trọng trong bản tin, văn viết)

1. Ý nghĩa: Diễn tả lý do hay căn cứ ở vế trước dẫn đến kết quả vế sau ('Vì...', 'Do...'). Thường dùng trong văn viết trang trọng, bản tin, bài báo, bài thuyết trình. 2. Quy tắc kết hợp: - Có 받침 ➔ -(으)므로 (읽다 ➔ 읽으므로, 높다 ➔ 높으므로) - Không 받침 / ㄹ ➔ -므로 (오르다 ➔ 오르므로, 내리다 ➔ 내리므로) - Danh từ ➔ -이므로 (경기 ➔ 경기이므로, 호황 ➔ 호황이므로)

Ví dụ:

1)

가: 예정된 시간이 되었으므로 바로 회의를 시작하겠습니다. 나: 네, 그럼 제가 먼저 보고를 드려도 될까요?

A: Vì đã đến giờ ấn định nên chúng ta bắt đầu họp ngay. B: Vâng, vậy tôi báo cáo trước được không ạ?

2)

낮과 밤의 기온 차가 크므로 건강에 유의해야 한다.

Vì chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm lớn nên phải chú ý sức khỏe.

3)

요즘 경기가 호황이므로 서민 경제도 좋아지고 있다.

Vì dạo này kinh tế hưng thịnh nên kinh tế người dân cũng tốt lên.

4)

기자: 올해 채용 기회가 늘어나므로 취업률도 높아질 것으로 예상됩니다.

Ký giả: Vì cơ hội tuyển dụng năm nay tăng lên nên dự báo tỷ lệ việc làm cũng tăng.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay