📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3

KIIP 3 - Bài 3: Bài 3: Dịch vụ phúc lợi địa phương

👉 동형 -는지 알다/모르다

Biết / Không biết liệu rằng... (Diễn tả sự hiểu biết về thông tin)

1. Ý nghĩa: Dùng khi diễn tả việc có biết hoặc không biết về một sự thật, thông tin hay phương pháp nào đó ('Biết/Không biết liệu...'). 2. Quy tắc kết hợp: - Động từ ➔ -는지 알다/모르다 (가다 ➔ 가는지 알다, 오다 ➔ 오는지 알다, 배우다 ➔ 배우는지 알다) - Tính từ có 받침 ➔ -은지 알다/모르다 (좋다 ➔ 좋은지 알다, 많다 ➔ 많은지 알다) - Tính từ không 받침 또는 받침 ㄹ ➔ -ㄴ지 알다/모르다 (싸다 ➔ 싼지 알다, 알다 ➔ 아는지 알다) - Danh từ ➔ 인지 알다/모르다 (누구 ➔ 누구인지 알다) 3. Lưu ý: Thì quá khứ dùng dạng '-었/았는지 알다/모르다'.

Ví dụ:

1)

가: 문화 체육 센터에서 무엇을 배우는지 알아요? 나: 네, 제과 제빵하고 한식 조리를 배울 수 있어요.

A: Anh có biết ở trung tâm văn hóa thể thao học cái gì không? B: Có, có thể học làm bánh mì bánh ngọt và nấu ăn món Hàn.

2)

외국인도 복지 서비스를 이용할 수 있는지 아는 사람이 많지 않다.

Không có nhiều người biết liệu người nước ngoài có thể sử dụng dịch vụ phúc lợi hay không.

3)

상담 센터가 몇 시에 문을 여는지 몰라서 홈페이지를 찾아보았다.

Tôi không biết trung tâm tư vấn mấy giờ mở cửa nên đã tìm kiếm trên trang chủ.

4)

안젤라: 어디에서 예방 접종을 하는지 알아요? 고천: 네, 알아요. 보건소에서 해요.

Angela: Anh có biết tiêm chủng phòng bệnh ở đâu không? Go-cheon: Có, tôi biết. Tiêm ở trạm y tế đấy.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay