📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3

KIIP 3 - Bài 6: Bài 6: Môi trường cư trú

👉 피동 (이/히/리/기)

Thể bị động (Hành động bị tác động bởi bên ngoài)

1. Ý nghĩa: Biểu thị một hành động được/bị thực hiện do tác động từ đối tượng khác bên ngoài chứ chủ thể không tự làm ('được...', 'bị...'). 2. Quy tắc tạo động từ bị động: - Gắn 접미사 '-이/히/리/기-' vào gốc động từ chủ động: + -이-: 보다 ➔ 보이다, 쓰다 ➔ 쓰이다, 쌓다 ➔ 쌓이다, 놓다 ➔ 놓이다 + -히-: 닫다 ➔ 닫히다, 막다 ➔ 막히다, 잡다 ➔ 잡히다, 꽂다 ➔ 꽂히다 + -리-: 열다 ➔ 열리다, 들다 ➔ 들리다, 팔다 ➔ 팔리다, 풀다 ➔ 풀리다 + -기-: 끊다 ➔ 끊기다, 쫓다 ➔ 쫓기다, 잠그다 ➔ 잠기다, 안다 ➔ 안기다 3. Lưu ý: Tân ngữ của động từ chủ động chuyển thành Chủ ngữ (주어) đi với '이/가' trong câu bị động.

Ví dụ:

1)

가: 왜 이렇게 늦었어요? 무슨 일이 있었어요? 나: 퇴근 시간이라서 길이 많이 막혔어요.

A: Sao anh lại đến muộn thế này? Có chuyện gì vậy? B: Vì là giờ tan làm nên đường bị tắc dữ lắm ạ.

2)

자는 동안 모기한테 팔을 물려서 너무 가렵다.

Trong lúc ngủ bị muỗi cắn vào tay nên rất ngứa.

3)

친구와 통화를 하는 중에 갑자기 전화가 끊겼다.

Đang gọi điện cho bạn thì đột ngột cuộc gọi bị ngắt.

4)

안젤라: 와, 방 안에서 산이 보이네요! 이링: 네, 경치가 좋지요?

Angela: Oa, ở trong phòng nhìn thấy cả núi kìa! Yi Ling: Vâng, phong cảnh đẹp đúng không ạ?

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay