KIIP 3 - Bài 6: Bài 6: Môi trường cư trú
👉 피동 (이/히/리/기)
Thể bị động (Hành động bị tác động bởi bên ngoài)
Ví dụ:
가: 왜 이렇게 늦었어요? 무슨 일이 있었어요? 나: 퇴근 시간이라서 길이 많이 막혔어요.
A: Sao anh lại đến muộn thế này? Có chuyện gì vậy? B: Vì là giờ tan làm nên đường bị tắc dữ lắm ạ.
자는 동안 모기한테 팔을 물려서 너무 가렵다.
Trong lúc ngủ bị muỗi cắn vào tay nên rất ngứa.
친구와 통화를 하는 중에 갑자기 전화가 끊겼다.
Đang gọi điện cho bạn thì đột ngột cuộc gọi bị ngắt.
안젤라: 와, 방 안에서 산이 보이네요! 이링: 네, 경치가 좋지요?
Angela: Oa, ở trong phòng nhìn thấy cả núi kìa! Yi Ling: Vâng, phong cảnh đẹp đúng không ạ?
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay