📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3
KIIP 3 - Bài 8: Bài 8: Món ăn và Nấu nướng
👉 사동 ① (이/히/리/기/우/추)
Thể sai khiến ① (Bảo, khiến hoặc cho đối tượng khác làm việc gì đó)
1. Ý nghĩa: Biểu thị việc chủ thể bảo, sai hoặc làm cho người khác hay động vật thực hiện một hành động nào đó ('bảo...', 'cho...', 'khiến...').
2. Quy tắc biến đổi Động từ Sai khiến:
- -이-: 먹다 ➔ 먹이다, 보다 ➔ 보이다, 죽다 ➔ 죽이다
- -히-: 입다 ➔ 입히다, 앉다 ➔ 앉히다, 읽다 ➔ 읽히다
- -리-: 살다 ➔ 살리다, 알다 ➔ 알리다, 돌다 ➔ 돌리다
- -기-: 신다 ➔ 신기다, 감다 ➔ 감기다, 벗다 ➔ 벗기다
- -우-: 타다 ➔ 태우다, 자다 ➔ 재우다, 서다 ➔ 세우다
- -추-: 맞다 ➔ 맞추다, 늦다 ➔ 늦추다
3. Cấu trúc: 'Chủ ngữ + Đối tượng(에게/한테) + Tân ngữ(을/를) + Động từ sai khiến'.
Ví dụ:
가: 아기랑 같이 산책하러 갈까요? 나: 네, 날씨가 좀 추우니까 옷을 따뜻하게 입히세요.
A: Mình cùng đi dạo với bé nhé? B: Vâng, thời tiết hơi lạnh nên chị hãy mặc áo ấm cho bé nhé.
겨울 코트 세탁은 세탁소에 맡기세요.
Việc giặt áo măng tô mùa đông xin hãy giao/gửi cho tiệm giặt tiệm.
저는 아이를 자동차 뒷자리에 태워요.
Tôi cho con ngồi ở hàng ghế sau xe ô tô.
이링: 우리 아이는 채소를 잘 안 먹어서 걱정이에요. 안젤라: 그래서 저는 채소로 볶음밥을 बनाकर 아이한테 먹여요.
Yi Ling: Con nhà tôi không chịu ăn rau nên tôi lo lắm. Angela: Vì thế tôi làm cơm rang rau củ rồi cho con ăn.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay