📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3
KIIP 3 - Bài 2: Bài 2: Tính cách
👉 형 -어지다
Trở nên... / Hóa... (Diễn tả sự biến đổi trạng thái)
1. Ý nghĩa: Dùng để diễn tả trạng thái của đối tượng bị biến đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh ('trở nên...', 'hóa...').
2. Quy tắc kết hợp:
- Gốc tính từ kết thúc bằng 원형 nguyên âm ㅏ, ㅗ ➔ -아지다 (좋다 ➔ 좋아지다, 비싸다 ➔ 비싸지다)
- Gốc tính từ kết thúc bằng các nguyên âm khác ➔ -어지다 (길다 ➔ 길어지다)
- Bất quy tắc ㅂ/ㅎ/ㄷ/ㄹ (다르다 ➔ 달라지다, 친하다 ➔ 친해지다, 익숙하다 ➔ 익숙해지다)
3. Lưu ý: Thì quá khứ thường dùng dạng '-어졌다' (Đã trở nên...).
Ví dụ:
가: 아이 성격이 어때요? 나: 태권도를 배운 후부터 많이 활발해졌어요.
A: Tính cách của bé nhà anh thế nào? B: Từ sau khi học Taekwondo bé đã trở nên hoạt bát hơn rất nhiều.
고향에 있을 때는 성격이 느긋했어요. 한국에 와서 많이 급해졌어요.
Khi ở quê nhà tính cách tôi thong thả. Sang Hàn Quốc tôi đã trở nên vội vàng hơn nhiều.
이제는 한국 생활에 많이 익숙해졌어요.
Bây giờ tôi đã trở nên rất quen thuộc với cuộc sống ở Hàn Quốc.
반장님: 잠시드 씨, 예전에는 실수를 자주 했는데 요즘은 많이 꼼꼼해졌네요. 잠시드: 감사합니다. 아직 배울 게 많아요.
Quản lý: Anh Jamshid, ngày trước anh hay mắc lỗi nhưng dạo này đã trở nên tỉ mỉ cẩn thận hơn nhiều rồi nhỉ. Jamshid: Cảm ơn anh. Tôi vẫn còn nhiều điều phải học hỏi ạ.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay