📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3

KIIP 3 - Bài 13: Bài 13: Đời sống công sở

👉 동 -게 하다

Bảo..., sai..., khiến... ai đó làm việc gì (Sai khiến / Yêu cầu)

1. Ý nghĩa: Chủ thể bảo, sai khiến hoặc làm cho người khác thực hiện một hành động nào đó ('bảo...', 'khiến...', 'yêu cầu...'). Đồng nghĩa với '시키다'. 2. Quy tắc kết hợp: Gắn trực식 '-게 하다' vào gốc Động từ (không phân biệt 받침). - 먹다 ➔ 먹게 하다 - 정리하다 ➔ 정리하게 하다 - 번역하다 ➔ 번역하게 하다 - 작성하다 ➔ 작성하게 하다 3. Cấu trúc: 'Chủ thể + Đối tượng(에게/한테) + Hành động + -게 하다'.

Ví dụ:

1)

가: 이 약을 식후에 아이에게 먹게 하세요. 나: 네, 선생님. 식후 30분에 먹이면 되죠?

A: Xin hãy cho bé uống thuốc này sau bữa ăn nhé. B: Vâng, thưa bác sĩ. Cho uống sau ăn 30 phút đúng không ạ?

2)

아이에게 자기 방을 스스로 정리하게 하세요.

Hãy bảo trẻ tự thu dọn phòng của mình.

3)

출입국·외국인청에서 6개월 이상 거주하는 외국인에게 외국인 등록을 하게 합니다.

Cục Quản lý xuất nhập cảnh yêu cầu người nước ngoài cư trú trên 6 tháng phải làm đăng ký người nước ngoài.

4)

라호만: 반장님, 오늘 작업을 다 마무리했는데요. 반장님: 그래요? 그럼 작업 일지 잊지 말고 작성하세요. 그리고 팀원들에게도 작성하게 하세요.

Rahmat: Tổ trưởng ơi, hôm nay công việc đã hoàn thành xong rồi ạ. Tổ trưởng: Thế sao? Vậy đừng quên viết nhật ký công việc. Và cũng hãy bảo các đồng đội viết nữa nhé.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay