📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3

KIIP 3 - Bài 14: Bài 14: Internet và Điện thoại thông minh

👉 동형 -잖아요

...mà! / ...chứ! (Nhắc lại/Khẳng định sự thật người nghe đã biết)

1. Ý nghĩa: Dùng khi nhắc lại hoặc khẳng định một sự thật/thực tế mà người nghe cũng đã biết hoặc phải biết rõ ('...mà', '...chứ', '...chẳng phải... sao'). 2. Quy tắc kết hợp: Gắn trực tiếp '-잖아요' vào gốc Động từ/Tính từ (Hiện tại/Quá khứ). - 보다 ➔ 보잖아요, 알다 ➔ 알잖아요, 찍다 ➔ 찍었잖아요 - 비싸다 ➔ 비싸잖아요, 있다 ➔ 있잖아요, 춥다 ➔ 춥잖아요 - Danh từ ➔ (이)잖아요 (주말이잖아요). 3. Lưu ý: Thường mang ngữ điệu thân mật, khẳng định lý do rõ ràng.

Ví dụ:

1)

가: 와, 사진이 정말 잘 나왔네요. 나: 최신 스마트폰으로 찍었잖아요.

A: Oa, ảnh chụp đẹp thực sự đấy. B: Chụp bằng điện thoại thông minh đời mới nhất mà.

2)

가: 고향에 계신 부모님이 너무 보고 싶어요. 나: 영상 통화가 있잖아요. 영상 통화로 부모님께 자주 연락하세요.

A: Tôi nhớ bố mẹ ở quê quá. B: Có gọi điện thoại video mà. Bạn hãy thường xuyên gọi video cho bố mẹ nhé.

3)

박민수: 인터넷으로 구두를 주문해 볼까요? 후엔: 매장에서 직접 신어 보고 사는 게 어때요? 인터넷으로 사면 사이즈가 잘 맞는지 모르잖아요.

Park Min-soo: Hay mình thử đặt mua giày tây trên mạng nhé? Huyên: Đến cửa hàng đi thử rồi mua thì thế nào? Mua trên mạng thì đâu biết kích thước có vừa hay không mà.

4)

라민: 요즘은 누구나 스마트폰을 가지고 있잖아요. 스마트폰으로 한번 공부해 보세요.

Ramin: Dạo này ai ai cũng có điện thoại thông minh mà. Bạn hãy thử học bằng điện thoại xem.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay