📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3
KIIP 3 - Bài 7: Bài 7: Đời sống văn hóa
👉 동 -(으)라고 하다, 동형 -냐고 하다
Yêu cầu / Câu hỏi gián tiếp (Trích dẫn mệnh lệnh & câu hỏi)
1. Ý nghĩa:
- -(으)라고 하다: Trích dẫn gián tiếp câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu từ người khác ('Yêu cầu bảo làm...', 'Bảo rằng...').
- -냐고 하다: Trích dẫn gián tiếp câu hỏi từ người khác ('Hỏi xem liệu...', 'Hỏi rằng...').
2. Quy tắc kết hợp:
- -(으)라고 하다 (Mệnh lệnh): Có 받침 ➔ -으라고 하다 (먹다 ➔ 먹으라고 하다), Không 받침 ➔ -라고 하다 (쓰다 ➔ 쓰라고 하다, 입장하다 ➔ 입장하라고 하다). Phủ định: -지 말라고 하다.
- -냐고 하다 (Câu hỏi): Động từ/Tính từ ➔ -냐고 하다 / -(으)냐고 하다 (읽다 ➔ 읽냐고 하다, 가다 ➔ 가냐고 하다, 공부하다 ➔ 공부했냐고 하다).
Ví dụ:
가: 한국 친구들이 처음 만나면 어떤 질문을 자주 해요? 나: 한국어를 얼마나 공부했냐고 해요.
A: Các bạn Hàn Quốc khi mới gặp lần đầu thường hay hỏi câu hỏi gì? B: Họ hay hỏi tôi đã học tiếng Hàn bao lâu rồi.
친구가 저에게 케이팝을 좋아하냐고 했어요.
Bạn tôi đã hỏi tôi xem có thích nhạc K-pop không.
직원이 관객들에게 지금 공연장에 입장하라고 했어요.
Nhân viên đã bảo khán giả hãy đi vào phòng biểu diễn ngay.
안내 방송에서 곧 공연이 시작되니까 휴대 전화를 끄라고 했어요.
Phát thanh hướng dẫn bảo hãy tắt điện thoại vì buổi biểu diễn sắp bắt đầu.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay