📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3

KIIP 3 - Bài 9: Bài 9: Hỏng hóc và Sửa chữa

👉 동형 -어서 그런지

Chắc tại vì... nên... (Suy đoán nguyên nhân chưa chắc chắn)

1. Ý nghĩa: Biểu thị sự suy đoán nguyên nhân dẫn đến kết quả ở vế sau khi chưa thể khẳng định chắc chắn 100% ('Chắc tại vì... nên...', 'Có lẽ do... nên...'). 2. Quy tắc kết hợp: - Gắn '-아/어서 그런지' vào gốc Động từ/Tính từ theo quy tắc kết hợp nguyên âm Quá khứ/Hiện tại. - 가다 ➔ 가서 그런지, 오다 ➔ 와서 그런지, 먹다 ➔ 먹어서 그런지, 아프다 ➔ 아파서 그런지, 지하에 있다 ➔ 지하에 있어서 그런지 - Danh từ ➔ -(이)라서 그런지 (주말이라서 그런지). 3. Ví dụ: '더운 나라에서 와서 그런지 한국 겨울이 너무 추워요.' (Chắc tại vì đến từ nước nóng nên thấy mùa đông Hàn Quốc quá lạnh).

Ví dụ:

1)

가: 왜 그래요, 어디 아파요? 나: 딱딱한 걸 계속 씹어서 그런지 이가 아프네요.

A: Sao thế anh, bị đau ở đâu à? B: Chắc tại vì cứ nhai đồ cứng liên tục nên răng bị đau quá.

2)

더운 나라에서 와서 그런지 한국 겨울이 너무 추워요.

Chắc tại vì đến từ nước nóng nên tôi thấy mùa đông Hàn Quốc quá lạnh.

3)

동생이 아르바이트를 시작해서 그런지 전화를 잘 안 받아요.

Chắc tại vì em tôi bắt đầu làm thêm nên dạo này ít bắt điện thoại.

4)

후엔: 휴대 전화에 무슨 문제 있어요? 라민: 네, 지하에 있어서 그런지 와이파이 연결이 잘 안 돼요.

Huyền: Điện thoại có vấn đề gì à anh? Ramin: Vâng, chắc tại vì ở dưới tầng hầm nên Wi-Fi kết nối không được tốt.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay