📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 3

KIIP 3 - Bài 16: Bài 16: Khí hậu và Thời tiết

👉 동형 -(으)ㄹ 텐데

Chắc là... nên... / Có lẽ... nên... (Dự đoán tình huống làm lý do/tiền đề)

1. Ý nghĩa: Biểu thị sự dự đoán về tình huống hoặc trạng thái ở vế trước làm lý do/tiền đề để vế sau đưa ra lời khuyên, đề xuất, hoặc sự lo lắng ('Chắc là... nên...', 'Có lẽ... nên...'). 2. Quy tắc kết hợp: - Có 받침 ➔ -을 텐데 (먹다 ➔ 먹을 텐데, 춥다 ➔ 추울 텐데, 많다 ➔ 많을 텐데) - Không 받침 / ㄹ ➔ -ㄹ 텐데 (가다 ➔ 갈 텐데, 오다 ➔ 올 텐데, 멀다 ➔ 멀 텐데) 3. Rút gọn cuối câu: '-(으)ㄹ 텐데요' (걱정일 텐데요).

Ví dụ:

1)

가: 이번에 토픽 시험 보지요? 나: 네, 잘 봐야 할 텐데 걱정이에요.

A: Lần này thi TOPIK đúng không ạ? B: Vâng, chắc phải thi tốt mới được nên tôi đang lo lắng đây ạ.

2)

바쁘실 텐데 시간을 내 주셔서 감사합니다.

Chắc là anh bận rộn lắm nhưng cảm ơn anh đã dành thời gian.

3)

친구가 기다리고 있을 텐데 빨리 가야겠어요.

Có lẽ bạn đang chờ nên tôi phải đi nhanh mới được.

4)

박민수: 여보, 갔다 올게요. 후엔: 오후에 비가 올 텐데 우산을 가지고 가세요.

Park Min-soo: Em yêu, anh đi rồi về nhé. Huyên: Chiều nay chắc trời sẽ mưa đấy nên anh mang theo ô đi nhé.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay