LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 3 · BÀI 3
Bài 3: Dịch vụ phúc lợi địa phương
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 상담을 받다 | Tư vấn / Nhận tư vấn |
|
|
| 2 | 임금 체불 | Nợ lương / Chậm trả lương |
|
|
| 3 | 통번역 서비스를 받다 | Nhận dịch vụ thông dịch / biên dịch |
|
|
| 4 | 구직 상담을 받다 | Tư vấn tìm việc làm |
|
|
| 5 | 창업 상담을 받다 | Tư vấn khởi nghiệp / Mở kinh doanh |
|
|
| 6 | 외국인 인력 지원 센터 | Trung tâm hỗ trợ lực lượng lao động nước ngoài |
|
|
| 7 | 종합 복지 센터 | Trung tâm phúc lợi tổng hợp |
|
|
| 8 | 아이를 맡기다 | Gửi trẻ / Gửi con |
|
|
| 9 | 장난감을 대여하다 | Thuê / Mượn đồ chơi |
|
|
| 10 | 육아 정보를 얻다 | Tìm hiểu / Lấy thông tin nuôi dạy trẻ |
|
|
| 11 | 육아 종합 지원 센터 | Trung tâm hỗ trợ nuôi dạy trẻ tổng hợp |
|
|
| 12 | 노인을 돌보다 | Chăm sóc người cao tuổi |
|
|
| 13 | 한국 문화를 배우다 | Học văn hóa Hàn Quốc |
|
|
| 14 | 제과 제빵 | Làm bánh mì và bánh ngọt |
|
|
| 15 | 한식 조리 | Nấu ăn món ăn Hàn Quốc |
|
|
| 16 | 문화 체육 센터 | Trung tâm văn hóa thể thao |
|
|
| 17 | 건강 검진을 받다 | Khám sức khỏe tổng quát |
|
|
| 18 | 예방 접종을 받다 | Tiêm chủng phòng bệnh |
|
|
| 19 | 보건소 | Trạm y tế / Trung tâm y tế cộng đồng |
|
|
| 20 | 무료 독감 예방 접종 | Tiêm phòng cúm mùa đông miễn phí |
|
|
| 21 | 취직하다 | Xin được việc / Đi làm |
|
|
| 22 | 정원 | Sĩ số / Chỉ tiêu số lượng |
|
|
| 23 | 마감되다 | Hết chỗ / Đã đóng sổ đăng ký |
|
|
| 24 | 수강료 | Học phí |
|
|
| 25 | 무료 | Miễn phí |
|
|
| 26 | 교류실 | Phòng giao lưu |
|
|
| 27 | 공동체 모임방 | Phòng sinh hoạt cộng đồng |
|
|
| 28 | 강당 | Hội trường |
|
|
| 29 | 사회 통합 | Hòa nhập xã hội |
|
|
| 30 | 고충 | Nỗi trăn trở / Khó khăn sinh hoạt |
|
|
| 31 | 체류 기간 연장 | Gia hạn thời gian cư trú |
|
|
| 32 | 고용 허가 | Cấp phép lao động |
|
|
| 33 | 정착 | Định cư / An cư |
|
|
| 34 | 문의 | Thắc mắc / Hỏi đáp |
|
|
| 35 | 편의 | Tiện nghi / Tiện ích |
|
|
| 36 | 논의 | Thảo luận / Bàn bạc |
|
|
| 37 | 다문화이주민플러스센터 | Trung tâm Plus dành cho người nhập cư đa văn hóa |
|