← Chương trình KIIP / KIIP 5 (Lớp 5 - Cơ bản)

📘 Bài 20: Chính Trị Hàn Quốc và Sự Phát Triển Của Nền Dân Chủ 제20단원: 한국 정치와 민주주의의 발전

🐢 🐇 0.85×
🇰🇷
🇻🇳
📄 Trang 89 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

① 민주공화국과 민주정치에 대해 말할 수 있다.

Có thể giải thích khái niệm Độc lập Dân chủ Cộng hòa (민주공화국) và Nền chính trị Dân chủ (민주정치): - Hiến pháp Hàn Quốc Điều 1: Hàn Quốc là nước Dân chủ Cộng hòa (대한민국은 민주공화국이다) - Chủ quyền đất nước thuộc về Nhân dân (대한민국의 주권은 국민에게 있고, 모든 권력은 국민으로부터 나온다) - Hình thức chính trị: Dân chủ gián tiếp (간접민주주의 - bầu đại biểu/người đại diện) kết hợp Dân chủ trực tiếp (직접민주주의 - trưng cầu dân ý 국민투표)

② 한국 민주정치의 발전을 가져온 주요 사건들에 대해 설명할 수 있다.

Có thể giải thích các mốc lịch sử phát triển nền Dân chủ Hàn Quốc: - Cách mạng Dân chủ 19/4/1960 (4·19 혁명): Nhân dân đứng lên chống gian lận bầu cử 15/3 của chính quyền Rhee Syngman - Phong trào Dân chủ Gwangju 18/5/1980 (5·18 민주화운동): Phong trào đấu tranh đòi chính quyền dân sự của nhân dân Gwangju - Cuộc Kháng chiến Dân chủ Tháng 6/1987 (6월 항쟁): Nhân dân toàn quốc đấu tranh giành lại quyền Bầu cử Tổng thống Trực tiếp (대통령 직선제)

📄 Trang 90 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

정치란 사람들 사이에 서로 다른 이해관계를 조정하고 나라를 통치하는 일을 말한다. 대한민국 헌법 제1조: ① 대한민국은 민주공화국이다. ② 대한민국의 주권은 국민에게 있고, 모든 권력은 국민으로부터 나온다. 공화국은 국가의 주권이 왕이 아닌 국민에게 있다는 뜻으로, 인간의 존엄성, 자유, 평등을 지향한다. 한국은 간접민주주의를 기본으로 채택하고 국민투표와 같은 직접민주주의 요소도 가지고 있다. 정부 형태: 국민이 선출한 대통령이 중심이 되어 나라를 이끌어 가는 대통령제를 채택하고 있다.

Hiến pháp & Hệ thống Chính trị Hàn Quốc: - Định nghĩa Chính trị (정치): Điều chỉnh lợi ích giữa các tầng lớp nhân dân và điều hành đất nước - Điều 1 Hiến pháp Hàn Quốc: 1. Hàn Quốc là nước Dân chủ Cộng hòa (민주공화국) 2. Chủ quyền đất nước thuộc về Nhân dân (주권은 국민에게 있고), mọi quyền lực xuất phát từ Nhân dân - Giá trị cốt lõi: Phẩm giá con người (인간의 존엄성), Tự do (자유), Bình đẳng (평등) - Hình thức: Dân chủ gián tiếp (간접민주주의 - qua Quốc hội & Tổng thống) + Dân chủ trực tiếp (국민투표) - Chế độ cầm quyền: Chế độ Tổng thống (대통령제) do nhân dân trực tiếp bầu ra

📄 Trang 91 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

1. 1948년 8월 15일: 대한민국 정부 수립 (5월 10일 총선거 실시로 제헌국회 구성, 7월 17일 제헌절 헌법 제정). 2. 4·19 혁명 (1960년): 자유당 정권의 부정선거(3·15 부정선거)와 장기 집권에 반발한 시민·학생들의 시위로 이승만 대통령이 하야함. 3. 5·18 민주화운동 (1980년): 광주 시민들이 중심이 되어 군사 정권에 맞서 민주정부 수립을 요구한 운동. 4. 6월 항쟁 (1987년): 전국적인 시민 시위를 통해 '대통령 직선제' 개헌을 이끌어 냄. 국회의 국정감사권 부활 등 행정부 권력을 견제함. 정당: 여당(집권여당)과 야당(행정부를 견제하는 정당)으로 구성됨.

4 Mốc lịch sử Dân chủ hóa quan trọng của Hàn Quốc: 1. Thành lập Chính phủ (15/8/1948): Bầu cử Quốc hội lập hiến 10/5/1948, ban hành Hiến pháp 17/7/1948 (Ngày Hiến pháp 제헌절) 2. Cách mạng 19/4/1960 (4·19 혁명): Nhân dân đứng lên lật đổ chính quyền gian lận bầu cử 3·15 và kéo dài quyền lực của Tổng thống Rhee Syngman 3. Phong trào Dân chủ Gwangju 18/5/1980 (5·18 민주화운동): Đấu tranh kiên cường chống chính quyền quân sự đòi dân chủ hóa 4. Cuộc Kháng chiến Tháng 6/1987 (6월 항쟁): Đấu tranh toàn dân giành lại quyền Bầu cử Tổng thống Trực tiếp (대통령 직선제) - Hệ thống Chính đảng (정당): Đảng cầm quyền (여당) và Đảng đối lập (야당)

📄 Trang 92 Bản dịch sư phạm chuẩn KIIP 5

1. 한국의 정치는 어떤 특징을 띠고 있을까? - 대한민국은 민주공화국으로 주권이 국민에게 있음 - 간접민주주의를 기본으로 국민투표와 같은 직접민주주의 요소를 병행함 - 국민이 직접 대통령을 선출하는 대통령제 정부 형태를 채택함

Tóm tắt Bài 20 — Phần 1: Đặc điểm chính trị - Hàn Quốc là nước Dân chủ Cộng hòa (민주공화국), Chủ quyền thuộc về Nhân dân (주권은 국민에게) - Dân chủ gián tiếp (간접민주주의) + Trưng cầu dân ý (국민투표) - Chế độ Tổng thống (대통령제) do dân bầu trực tiếp

2. 한국 민주정치의 발전에 영향을 미친 주요 사건은? - 1948년 8월 15일 대한민국 정부 수립 - 4·19혁명(1960년): 부정선거에 반발하여 이승만 대통령 하야 - 5·18민주화운동(1980년): 군사 정권에 맞서 광주 시민 중심의 민주화 운동 - 6월 항쟁(1987년): 국민의 힘으로 대통령 직선제 개헌을 이끌어 냄

Tóm tắt Bài 20 — Phần 2: Lịch sử Dân chủ hóa - 1948: Thành lập Chính phủ Hàn Quốc (정부 수립) - 1960: Cách mạng 19/4 (4·19 혁명) lật đổ chính quyền gian lận bầu cử - 1980: Phong trào Dân chủ Gwangju (5·18 민주화운동) - 1987: Kháng chiến Tháng 6 (6월 항쟁) giành lại quyền bầu trực tiếp Tổng thống (대통령 직선제)