| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 과정명 | tên khóa học |
|
|
| 2 | 강사명 | tên giảng viên |
|
|
| 3 | 신청 기간 | thời gian đăng ký |
|
|
| 4 | 과정 기간 | thời gian khóa học |
|
|
| 5 | 과정 시간 | tổng số giờ học |
|
|
| 6 | 신청 인원 | số người đăng ký |
|
|
| 7 | 정원 | chỉ tiêu tối đa |
|
|
| 8 | 과정 장소 | địa điểm phòng học |
|
|
| 9 | 요일 | ngày trong tuần |
|
|
| 10 | 인정 시간 | thời gian tích lũy |
|
|
| 11 | 초급 | sơ cấp |
|
|
| 12 | 중급 | trung cấp |
|
|
| 13 | 고급 | cao cấp |
|
|
| 14 | 단계 | cấp độ / trình độ |
|
|
| 15 | 이수 | hoàn thành khóa học |
|
|
| 16 | 출석 기준 | tiêu chuẩn điểm danh |
|
|
| 17 | 평가 | đánh giá / thi cử |
|
|
| 18 | 단계 평가 | bài thi lên cấp |
|
|
| 19 | 중간 평가 | bài thi giữa kỳ |
|
|
| 20 | 종합 평가 | bài thi tổng kết |
|
|
| 21 | 합격 | thi đỗ |
|
|
| 22 | 불합격 | thi trượt |
|
|
| 23 | 재응시 | thi lại |
|
|
| 24 | 재수료 | học lại khóa |
|
|
| 25 | 승급 | lên lớp / nâng cấp |
|
|
| 26 | 점수 | điểm số |
|
|
| 27 | 확인하다 | tra cứu / kiểm tra |
|
|
| 28 | 수업 | tiết học / lớp học |
|
|
| 29 | 신청하다 | đăng ký |
|
|
| 30 | 듣다 | theo học / nghe |
|
|
| 31 | 쉬다 | nghỉ ngơi / nghỉ học |
|
|
| 32 | 외출하다 | đi ra ngoài |
|
|
| 33 | 짐 | hành lý / đồ đạc |
|
|
| 34 | 챙기다 | chuẩn bị / thu xếp |
|
|
| 35 | 가스레인지 | bếp gas |
|
|
| 36 | 에어컨 | máy điều hòa |
|
|
| 37 | 끄다 | tắt (điện/máy) |
|
|
| 38 | 질문하다 | đặt câu hỏi |
|
|
| 39 | 쉬는 시간 | giờ giải lao |
|
|
| 40 | 학기 | học kỳ |
|
|
| 41 | 계획 | kế hoạch |
|
|
| 42 | 세우다 | lập / dựng lên |
|
|
| 43 | 바다 | biển |
|
|
| 44 | 가다 | đi |
|
|
| 45 | 모이다 | tập hợp / tụ họp |
|
|
| 46 | 룸메이트 | bạn cùng phòng |
|
|
| 47 | 연휴 | kỳ nghỉ dài ngày |
|
|
| 48 | 집 | ngôi nhà |
|
|
| 49 | 멀다 | xa xôi |
|
|
| 50 | 가깝다 | gần gũi |
|
|
| 51 | 곳 | địa điểm / nơi |
|
|
| 52 | 아쉽다 | tiếc nuối |
|
|
| 53 | 평일반 | lớp ngày thường |
|
|
| 54 | 주말반 | lớp cuối tuần |
|
|
| 55 | 사회통합프로그램 | Chương trình hội nhập xã hội |
|
|
| 56 | 법무부 | Bộ Tư pháp |
|
|
| 57 | 사회통합정보망 | Mạng thông tin hội nhập xã hội |
|
|
| 58 | 마이페이지 | Trang cá nhân |
|
|
| 59 | 이민자 | người nhập cư |
|
|
| 60 | 한국사회이해 | Tìm hiểu xã hội Hàn Quốc |
|
|
| 61 | 국적 취득 필기시험 | bài thi viết nhập quốc tịch |
|
|
| 62 | 면제되다 | được miễn |
|
|
| 63 | 참가 기회 | cơ hội tham gia |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay