| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 서류 | hồ sơ / tài liệu văn bản |
|
|
| 2 | 명함 | danh thiếp công việc |
|
|
| 3 | 사원증 | thẻ nhân viên công ty |
|
|
| 4 | 복사기 | máy photo / sao chép tài liệu |
|
|
| 5 | 프린터 | máy in tài liệu |
|
|
| 6 | 출근부 | sổ chấm công / điểm danh |
|
|
| 7 | 팩스 | máy fax / bản fax |
|
|
| 8 | 이메일 | thư điện tử email |
|
|
| 9 | 계약서 | hợp đồng kinh doanh |
|
|
| 10 | 보고서 | bản báo cáo công việc |
|
|
| 11 | 확인서 | giấy xác nhận |
|
|
| 12 | 안전모 | mũ bảo hộ lao động |
|
|
| 13 | 안전화 | giày bảo hộ lao động |
|
|
| 14 | 기계 | máy móc / thiết bị nhà máy |
|
|
| 15 | 공구 | dụng cụ / đồ nghề sửa chữa |
|
|
| 16 | 전원 | nguồn điện máy móc |
|
|
| 17 | 작업 | thao tác / công việc công xưởng |
|
|
| 18 | 짐 | hành lý / kiện hàng |
|
|
| 19 | 번역 | dịch thuật (văn bản/thư từ) |
|
|
| 20 | 통역 | phiên dịch (lời nói/hội thảo) |
|
|
| 21 | 작성 | soạn thảo / viết (hồ sơ) |
|
|
| 22 | 출력 | in ấn tài liệu ra giấy |
|
|
| 23 | 복사 | photo / sao chép văn bản |
|
|
| 24 | 확인 | xác nhận / kiểm tra lại |
|
|
| 25 | 옮기다 | di chuyển / dời (đồ đạc) |
|
|
| 26 | 싣다 | chất / chất đồ lên xe |
|
|
| 27 | 내리다 | dỡ / bốc đồ xuống |
|
|
| 28 | 켜다 | bật / khởi động (máy) |
|
|
| 29 | 끄다 | tắt / ngắt (máy) |
|
|
| 30 | 회의 | cuộc họp / hội nghị |
|
|
| 31 | 참석 | tham dự / tham gia cuộc họp |
|
|
| 32 | 무역 | thương mại / xuất nhập khẩu |
|
|
| 33 | 진행 | tiến hành / đang diễn ra |
|
|
| 34 | 도착하다 | đến nơi / cập bến |
|
|
| 35 | 가르치다 | giảng dạy / dạy học |
|
|
| 36 | 정리하다 | sắp xếp / chỉnh lý |
|
|
| 37 | 판매하다 | bán hàng / kinh doanh |
|
|
| 38 | 방문하다 | ghé thăm / tới thăm |
|
|
| 39 | 직위 | chức danh / chức vụ công ty |
|
|
| 40 | 사장 | Chủ tịch / Giám đốc công ty |
|
|
| 41 | 부사장 | Phó Giám đốc |
|
|
| 42 | 전무 | Giám đốc điều hành |
|
|
| 43 | 상무 | Giám đốc thương mại |
|
|
| 44 | 이사 | Ủy viên HĐQT / Giám đốc khối |
|
|
| 45 | 부장 | Trưởng phòng lớn |
|
|
| 46 | 차장 | Phó trưởng phòng |
|
|
| 47 | 과장 | Trưởng nhóm / Quản lý |
|
|
| 48 | 대리 | Trợ lý / Chuyên viên |
|
|
| 49 | 사원 | Nhân viên công ty |
|
|
| 50 | 반장 | Quản đốc / Tổ trưởng công xưởng |
|
|
| 51 | 승진 | thăng tiến / thăng chức |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay