| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 초대 | lời mời |
|
|
| 2 | 받다 | nhận / tiếp nhận |
|
|
| 3 | 초대장 | thiệp mời / thư mời |
|
|
| 4 | 집들이 | tiệc tân gia |
|
|
| 5 | 돌잔치 | tiệc thôi nôi (1 tuổi) |
|
|
| 6 | 생일 파티 | tiệc sinh nhật |
|
|
| 7 | 송년회 | tiệc tất niên |
|
|
| 8 | 환영회 | tiệc chào mừng |
|
|
| 9 | 결혼식 | lễ kết hôn / đám cưới |
|
|
| 10 | 피로연 | tiệc chiêu đãi đám cưới |
|
|
| 11 | 휴지 | giấy vệ sinh |
|
|
| 12 | 세제 | bột giặt / nước giặt |
|
|
| 13 | 장난감 | đồ chơi trẻ em |
|
|
| 14 | 금반지 | nhẫn vàng |
|
|
| 15 | 화분 | chậu cây cảnh |
|
|
| 16 | 과일 바구니 | giỏ hoa quả |
|
|
| 17 | 와인 | rượu vang |
|
|
| 18 | 녹차 | trà xanh |
|
|
| 19 | 집 | ngôi nhà |
|
|
| 20 | 정리 | sắp xếp / dọn dẹp |
|
|
| 21 | 청소하다 | dọn dẹp vệ sinh |
|
|
| 22 | 손님 | khách hàng / thực khách |
|
|
| 23 | 맞이하다 | đón tiếp |
|
|
| 24 | 마중 | ra đón |
|
|
| 25 | 나가다 | đi ra ngoài |
|
|
| 26 | 음식 | món ăn |
|
|
| 27 | 차리다 | dọn bàn ăn |
|
|
| 28 | 대접하다 | chiêu đãi / tiếp đãi |
|
|
| 29 | 선물 | quà tặng |
|
|
| 30 | 가져가다 | mang đi |
|
|
| 31 | 가져오다 | mang đến |
|
|
| 32 | 골라 주다 | lựa chọn giúp |
|
|
| 33 | 건배하다 | cụng ly / cạn chén |
|
|
| 34 | 대화하다 | trò chuyện |
|
|
| 35 | 미리 | trước / báo trước |
|
|
| 36 | 연락하다 | liên lạc |
|
|
| 37 | 약속 | cuộc hẹn |
|
|
| 38 | 시간 | thời gian |
|
|
| 39 | 정하다 | ấn định / quyết định |
|
|
| 40 | 늦다 | trễ / muộn |
|
|
| 41 | 도착하다 | đến nơi |
|
|
| 42 | 맞추다 | kịp giờ / đúng giờ |
|
|
| 43 | 노크 | gõ cửa |
|
|
| 44 | 신발 | giày dép |
|
|
| 45 | 벗다 | cởi (giày/áo) |
|
|
| 46 | 인사 | chào hỏi |
|
|
| 47 | 나누다 | chia sẻ / trao đổi |
|
|
| 48 | 명함 | danh thiếp |
|
|
| 49 | 건네다 | trao / đưa cho |
|
|
| 50 | 길 | con đường |
|
|
| 51 | 막히다 | tắc / kẹt |
|
|
| 52 | 기다리다 | chờ đợi |
|
|
| 53 | 양해 | sự thông cảm |
|
|
| 54 | 구하다 | tìm kiếm / xin |
|
|
| 55 | 방학 | kỳ nghỉ học sinh |
|
|
| 56 | 보내다 | trải qua / gửi |
|
|
| 57 | 귀국하다 | về nước |
|
|
| 58 | 돌아오다 | trở về |
|
|
| 59 | 개학하다 | khai giảng / tựu trường |
|
|
| 60 | 원어민 선생님 | giáo viên bản ngữ |
|
|
| 61 | 회의 | cuộc họp |
|
|
| 62 | 출근하다 | đi làm |
|
|
| 63 | 교장 | hiệu trưởng |
|
|
| 64 | 답장 | thư phản hồi |
|
|
| 65 | 쓰다 | viết |
|
|
| 66 | 안부 | hỏi thăm sức khỏe |
|
|
| 67 | 묻다 | hỏi |
|
|
| 68 | 소식 | tin tức |
|
|
| 69 | 전하다 | báo tin / truyền tin |
|
|
| 70 | 새집 | căn nhà mới |
|
|
| 71 | 이사 | chuyển nhà |
|
|
| 72 | 친척 | họ hàng / bà con |
|
|
| 73 | 거품 | bọt xà phòng |
|
|
| 74 | 돈 | tiền bạc |
|
|
| 75 | 벌다 | kiếm (tiền) |
|
|
| 76 | 부자 | người giàu có |
|
|
| 77 | 되다 | trở thành |
|
|
| 78 | 풀리다 | trôi chảy / gỡ rối |
|
|
| 79 | 바라다 | mong ước |
|
|
| 80 | 마음 | tấm lòng / tâm trí |
|
|
| 81 | 축하하다 | chúc mừng |
|
|
| 82 | 축하 메시지 | tin nhắn chúc mừng |
|
|
| 83 | 축의금 | tiền mừng (đám cưới/tiệc) |
|
|
| 84 | 조의금 | tiền phúng viếng |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay