LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 2 · BÀI 3

Bài 3: Hãy thử mặc cái này xem sao

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 모자 mũ / nón
2 안경 kính mắt
3 헬멧 mũ bảo hiểm
4 선글라스 kính râm / kính mát
5 안전모 mũ bảo hộ lao động
6 운동화 giày thể thao
7 구두 giày tây / giày gót
8 슬리퍼 dép lê
9 샌들 dép sandal
10 부츠 giày bốt
11 작업화 giày bảo hộ lao động
12 굽 đế giày / gót giày
13 높다 cao
14 낮다 thấp
15 치수 kích thước (size)
16 맞다 vừa vặn
17 티셔츠 áo thun / áo phông
18 셔츠 áo sơ mi
19 블라우스 áo blouse nữ
20 코트 áo khoác dáng dài
21 바지 quần
22 청바지 quần jean / quần bò
23 치마 váy / chân váy
24 원피스 đầm liền thân
25 점퍼 áo khoác jumper
26 조끼 áo gile
27 정장 bộ vest / đồ công sở
28 스카프 khăn quàng mỏng
29 목도리 khăn quàng len
30 귀걸이 bông tai / khuyên tai
31 목걸이 dây chuyền / vòng cổ
32 장갑 găng tay
33 반지 nhẫn
34 길이 chiều dài
35 짧다 ngắn
36 길다 dài
37 편하다 thoải mái
38 불편하다 bất tiện / không thoải mái
39 디자인 thiết kế / kiểu dáng
40 마음에 들다 ưng ý / hài lòng
41 색상 màu sắc
42 예쁘다 đẹp đẽ
43 시원하다 mát mẻ
44 따뜻하다 ấm áp
45 땀 mồ hôi
46 마르다 khô ráo
47 가볍다 nhẹ nhàng
48 무겁다 nặng nề
49 점원 nhân viên bán hàng
50 손님 khách hàng
51 옷 가게 cửa hàng quần áo
52 신발 가게 cửa hàng giày dép
53 사이즈 kích cỡ (size)
54 허리 vòng eo / lưng quần
55 입다 mặc (quần áo)
56 신다 đi / mang (giày dép)
57 쓰다 đội / đeo (mũ, kính)
58 하다 đeo (khăn, trang sức)
59 바꾸다 đổi (món khác)
60 환불하다 hoàn tiền / trả lại đồ
61 계산하다 thanh toán
62 할인하다 giảm giá
63 물건 đồ đạc / hàng hóa
64 사다 mua
65 결혼식 lễ kết hôn / đám cưới
66 학부모 모임 cuộc họp phụ huynh
67 등산하다 leo núi
68 여행 du lịch
69 가다 đi
70 집들이 tiệc tân gia
71 선물하다 tặng quà
72 어울리다 phù hợp / hợp với
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay