| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 전화 | điện thoại |
|
|
| 2 | 걸다 | gọi (điện) |
|
|
| 3 | 받다 | nghe / nhận |
|
|
| 4 | 끊다 | cúp / tắt (điện thoại) |
|
|
| 5 | 바꾸다 | chuyển máy / đổi |
|
|
| 6 | 국제 전화 | điện thoại quốc tế |
|
|
| 7 | 영상 통화 | cuộc gọi video |
|
|
| 8 | 통화 | cuộc trò chuyện điện thoại |
|
|
| 9 | 잘못 | nhầm lẫn / sai |
|
|
| 10 | 오다 | đến / tới |
|
|
| 11 | 문자 | tin nhắn văn bản |
|
|
| 12 | 보내다 | gửi |
|
|
| 13 | 지우다 | xóa đi |
|
|
| 14 | 답장 | tin nhắn phản hồi |
|
|
| 15 | 메시지 | tin nhắn / lời nhắn |
|
|
| 16 | 남기다 | để lại |
|
|
| 17 | 카카오톡 | ứng dụng KakaoTalk |
|
|
| 18 | 음성 메시지 | tin nhắn thoại |
|
|
| 19 | 통화 중 | đang bận máy |
|
|
| 20 | 자리 | vị trí / bàn làm việc |
|
|
| 21 | 안 계시다 | không có ở (kính ngữ) |
|
|
| 22 | 매너 모드 | chế độ im lặng / lịch sự |
|
|
| 23 | 진동 | chế độ rung |
|
|
| 24 | 벨소리 | tiếng chuông điện thoại |
|
|
| 25 | 휴대 전화 | điện thoại di động |
|
|
| 26 | 배터리 | pin điện thoại |
|
|
| 27 | 충전 | sạc pin |
|
|
| 28 | 전화번호 | số điện thoại |
|
|
| 29 | 스마트폰 | điện thoại thông minh |
|
|
| 30 | 응 | ừ (반말) |
|
|
| 31 | 어 | ừm (반말) |
|
|
| 32 | 아니 | không (반말) |
|
|
| 33 | 뭐 | cái gì |
|
|
| 34 | 어디 | ở đâu |
|
|
| 35 | 약속 | cuộc hẹn |
|
|
| 36 | 이따가 | lát nữa |
|
|
| 37 | 방학 | kỳ nghỉ học sinh |
|
|
| 38 | 휴가 | kỳ nghỉ phép |
|
|
| 39 | 일과 | lịch trình công việc |
|
|
| 40 | 앱 | ứng dụng (App) |
|
|
| 41 | 명함 앱 | ứng dụng quét danh thiếp |
|
|
| 42 | 위험하다 | nguy hiểm |
|
|
| 43 | 도움 | sự giúp đỡ |
|
|
| 44 | 위치 | vị trí / địa điểm |
|
|
| 45 | 채팅 | trò chuyện / chat |
|
|
| 46 | 걱정 | lo lắng |
|
|
| 47 | 범위 | phạm vi |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay