| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 구청 | Ủy ban nhân dân quận |
|
|
| 2 | 주민 센터 | Trung tâm hành chính cư dân |
|
|
| 3 | 주소 | địa chỉ cư trú |
|
|
| 4 | 출생 신고 | khai sinh cho con |
|
|
| 5 | 혼인 신고 | đăng ký kết hôn |
|
|
| 6 | 사망 신고 | khai tử |
|
|
| 7 | 증명서 | giấy chứng nhận (hành chính) |
|
|
| 8 | 발급 | cấp / cấp phát (giấy tờ) |
|
|
| 9 | 수수료 | phí / lệ phí dịch vụ |
|
|
| 10 | 신청서 | mẫu đơn đăng ký |
|
|
| 11 | 보건소 | trạm y tế công cộng |
|
|
| 12 | 건강 검진 | khám sức khỏe định kỳ |
|
|
| 13 | 예방 주사 | tiêm vắc xin / tiêm phòng |
|
|
| 14 | 진단서 | giấy chứng nhận sức khỏe / chẩn đoán |
|
|
| 15 | X-레이 | chụp phim X-quang |
|
|
| 16 | 출입국·외국인청 | Cục Quản lý xuất nhập cảnh |
|
|
| 17 | 외국인 등록증 | Thẻ cư trú / Thẻ người nước ngoài |
|
|
| 18 | 여권 | hộ chiếu |
|
|
| 19 | 신분증 | giấy tờ tùy thân / căn cước |
|
|
| 20 | 영주권 | quyền thường trú nhân (F-5) |
|
|
| 21 | 귀화 | nhập quốc tịch Hàn Quốc |
|
|
| 22 | 재발급 | xin cấp lại (thẻ bị mất/hỏng) |
|
|
| 23 | 체류 기간 | thời gian cư trú |
|
|
| 24 | 비자 연장 | gia hạn visa |
|
|
| 25 | 체류 자격 | tư cách cư trú / loại visa |
|
|
| 26 | 방문 예약 | đặt lịch hẹn trước |
|
|
| 27 | 하이코리아 | cổng thông tin HiKorea |
|
|
| 28 | 최대 | tối đa |
|
|
| 29 | 허가 | sự cho phép / cấp phép |
|
|
| 30 | 입다 | mặc (áo quần) |
|
|
| 31 | 찍다 | chụp (ảnh) |
|
|
| 32 | 신고하다 | khai báo / trình báo |
|
|
| 33 | 버리다 | vứt / bỏ đi |
|
|
| 34 | 조건 | điều kiện |
|
|
| 35 | 목표 | mục tiêu |
|
|
| 36 | 건강 | sức khỏe |
|
|
| 37 | 부자 | người giàu có |
|
|
| 38 | 아끼다 | tiết kiệm / dành giụm |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay