| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 명절 | ngày lễ tết cổ truyền |
|
|
| 2 | 설날 | Tết Nguyên Đán (1/1 âm) |
|
|
| 3 | 추석 | Tết Trung Thu (15/8 âm) |
|
|
| 4 | 대보름 | Rằm tháng Giêng (15/1 âm) |
|
|
| 5 | 한식 | Tết Hàn Thực |
|
|
| 6 | 단오 | Tết Đoan Ngọ (5/5 âm) |
|
|
| 7 | 동지 | Tiết Đông Chí |
|
|
| 8 | 보름달 | trăng tròn / trăng rằm |
|
|
| 9 | 소원 | ước nguyện / điều ước |
|
|
| 10 | 조상 | tổ tiên / ông bà cụ tổ |
|
|
| 11 | 연휴 | kỳ nghỉ lễ dài ngày |
|
|
| 12 | 고향 | quê hương |
|
|
| 13 | 친척 | họ hàng / bà con |
|
|
| 14 | 안부 | lời hỏi thăm sức khỏe |
|
|
| 15 | 성묘 | viếng mộ / tảo mộ |
|
|
| 16 | 차례 | cúng tổ tiên ngày tết |
|
|
| 17 | 세배 | lạy mừng tuổi người lớn |
|
|
| 18 | 덕담 | lời chúc tốt đẹp mừng năm mới |
|
|
| 19 | 세뱃돈 | tiền mừng tuổi / tiền lì xì |
|
|
| 20 | 초대 | lời mời / mời bạn |
|
|
| 21 | 떡국 | canh bánh tẻ Tteokguk |
|
|
| 22 | 송편 | bánh Songpyeon hình bán nguyệt |
|
|
| 23 | 오곡밥 | cơm ngũ cốc |
|
|
| 24 | 나물 | rau củ trộn namul |
|
|
| 25 | 부럼 | hạt khô bóc vỏ (óc chó/đậu phụng) |
|
|
| 26 | 팥죽 | chè đậu đỏ Patjuk |
|
|
| 27 | 윷놀이 | trò chơi dân gian Yutnori |
|
|
| 28 | 연날리기 | thả diều |
|
|
| 29 | 제기차기 | đá cầu 제기 |
|
|
| 30 | 한복 | trang phục truyền thống Hanbok |
|
|
| 31 | 한옥마을 | làng nhà cổ Hanok |
|
|
| 32 | 맛있게 | một cách ngon lành |
|
|
| 33 | 짧게 | ngắn / ngắn gọn |
|
|
| 34 | 재미있게 | vui vẻ / thú vị |
|
|
| 35 | 따뜻하게 | ấm áp |
|
|
| 36 | 예쁘게 | đẹp đẽ / xinh xắn |
|
|
| 37 | 깨끗하게 | sạch sẽ |
|
|
| 38 | 늦게 | muộn / trễ |
|
|
| 39 | 들으면서 | vừa nghe... vừa |
|
|
| 40 | 먹으면서 | vừa ăn... vừa |
|
|
| 41 | 보면서 | vừa xem / ngắm... vừa |
|
|
| 42 | 일하면서 | vừa làm việc... vừa |
|
|
| 43 | 빌다 | cầu nguyện / khấn cầu |
|
|
| 44 | 빚다 | nặn (bánh) |
|
|
| 45 | 끓이다 | nấu / đun sôi |
|
|
| 46 | 출발하다 | xuất phát / khởi hành |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay