| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 집에서 쉬다 | Nghỉ ngơi ở nhà |
|
|
| 2 | 청소를 하다 | Dọn dẹp nhà cửa |
|
|
| 3 | 빨래를 하다 | Giặt quần áo |
|
|
| 4 | 축구를 하다 | Đá bóng / Chơi bóng đá |
|
|
| 5 | 산에 가다 | Đi leo núi |
|
|
| 6 | 산책하다 | Đi dạo / Tản bộ |
|
|
| 7 | 친구를 만나다 | Gặp gỡ bạn bè |
|
|
| 8 | 아르바이트를 하다 | Làm thêm (Part-time) |
|
|
| 9 | 한국어를 배우다 | Học tiếng Hàn |
|
|
| 10 | 자전거를 타다 | Đi xe đạp |
|
|
| 11 | 공놀이를 하다 | Chơi các trò chơi với bóng |
|
|
| 12 | 쇼핑하다 | Đi mua sắm |
|
|
| 13 | 과일을 사다 | Mua hoa quả / Trái cây |
|
|
| 14 | 신발을 사다 | Mua giày dép |
|
|
| 15 | 고향 음식을 만들기 | Nấu món ăn quê hương |
|
|
| 16 | 영화 / 드라마를 보다 | Xem phim / Phim truyền hình |
|
|
| 17 | 이야기를 하다 | Trò chuyện / Nói chuyện |
|
|
| 18 | 차를 마시다 | Uống trà / Cà phê |
|
|
| 19 | 식사를 하다 | Dùng bữa / Ăn cơm |
|
|
| 20 | 텔레비전을 보다 | Xem ti vi |
|
|
| 21 | 지난 주말 | Cuối tuần trước |
|
|
| 22 | 어제 | Hôm qua |
|
|
| 23 | ~도 | Cũng / Cả (Trợ từ đồng tán) |
|
|
| 24 | 즐겁다 | Vui vẻ / Hân hoan |
|
|
| 25 | 그렇지만 | Tuy nhiên / Nhưng |
|