📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 1
KIIP 1 - Bài 9: Bài 9: Cuối tuần trước tôi đã gặp bạn bè
👉 동사/형용사 + -았/었-
Động từ/Tính từ + -았/었- (Thì quá khứ: Đã...)
📌 1. Ý NGHĨA & CÁCH DÙNG:
• Đuôi thì quá khứ chia cùng đuôi thân mật lịch sự (아요/어요체) ➔ -았어요 / -었어요 / 했어요.
• Diễn tả các hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ (như 어제, 지난 주말...).
📌 2. QUY TẮC CHIA CHI TIẾT:
• Thân Động/Tính từ chứa nguyên âm 'ㅏ' hoặc 'ㅗ' ➔ Gắn + -았어요
- 만나다 ➔ 만났어요 (Đã gặp)
- 보다 ➔ 봤어요 (Đã xem)
- 가다 ➔ 갔어요 (Đã đi)
- 사다 ➔ 샀어요 (Đã mua)
• Động từ có đuôi '하다' ➔ Biến thành + 했어요
- 공부하다 ➔ 공부했어요 (Đã học)
- 운동하다 ➔ 운동했어요 (Đã tập thể dục)
- 만들다 ➔ 만들었어요
• Các nguyên âm còn lại (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ...) ➔ Gắn + -었어요
- 먹다 ➔ 먹었어요 (Đã ăn)
- 읽다 ➔ 읽었어요 (Đã đọc)
- 쉬다 ➔ 쉬었어요 (Đã nghỉ ngơi)
Ví dụ:
1)
가: 지난 주말에 뭐 했어요?
A: Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
2)
나: 주말에 친구 집에서 고향 음식을 만들었어요. 영화도 봤어요.
B: Cuối tuần tôi đã nấu món ăn quê hương ở nhà bạn. Tôi cũng đã xem phim nữa.
3)
가: 어제 뭐 했어요?
A: Hôm qua bạn đã làm gì?
4)
나: 드라마를 봤어요. 재미있었어요.
B: Tôi đã xem phim truyền hình. Phim rất hay.
5)
가: 시장에서 뭘 샀어요?
A: Bạn đã mua gì ở chợ?
6)
나: 포도를 샀어요. 수박도 샀어요.
B: Tôi đã mua nho. Tôi cũng đã mua dưa hấu nữa.
⚠️ NỘI QUY
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay