| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 어버이날 | Ngày Cha Mẹ (8/5 tại Hàn Quốc) |
|
|
| 2 | 어린이날 | Ngày Thiếu nhi (5/5 tại Hàn Quốc) |
|
|
| 3 | 스승의 날 | Ngày Nhà giáo (15/5 tại Hàn Quốc) |
|
|
| 4 | 생일 | Sinh nhật |
|
|
| 5 | 생신 | Sinh nhật (Kính ngữ cho người lớn) |
|
|
| 6 | 결혼식 | Lễ kết hôn / Đám cưới |
|
|
| 7 | 결혼기념일 | Kỷ niệm ngày cưới |
|
|
| 8 | 졸업식 | Lễ tốt nghiệp |
|
|
| 9 | 입학식 | Lễ khai giảng / Nhập học |
|
|
| 10 | 여성의 날 | Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3) |
|
|
| 11 | 백일 | Lễ mừng 100 ngày em bé |
|
|
| 12 | 돌 / 돌잔치 | Tiệc thô nôi (Mừng 1 tuổi) |
|
|
| 13 | 환갑 / 회갑 | Lễ mừng thọ 60 tuổi |
|
|
| 14 | 칠순 | Lễ mừng thọ 70 tuổi |
|
|
| 15 | 국경일 | Ngày Quốc lễ / Ngày lễ quốc gia |
|
|
| 16 | 삼일절 | Ngày Phong trào Độc lập 1/3 |
|
|
| 17 | 제헌절 | Ngày Hiến pháp 17/7 |
|
|
| 18 | 광복절 | Ngày Giải phóng 15/8 |
|
|
| 19 | 개천절 | Ngày Khai thiên / Lập quốc 3/10 |
|
|
| 20 | 한글날 | Ngày Chữ Hangul 9/10 |
|
|
| 21 | 주다 | Cho / Tặng / Biếu |
|
|
| 22 | 드리다 (주다) | Biếu / Tặng (Từ kính ngữ dùng cho bề trên) |
|
|
| 23 | 보내다 | Gửi (Thư, quà, tin nhắn) |
|
|
| 24 | 받다 | Nhận / Được nhận |
|
|
| 25 | 초대를 하다 | Mời / Mời tham dự |
|
|
| 26 | 초대를 받다 | Được mời |
|
|
| 27 | 선물을 하다 | Tặng quà |
|
|
| 28 | 선물을 받다 | Nhận quà |
|
|
| 29 | 선물해 주다 | Tặng quà cho ai đó |
|
|
| 30 | 이야기를 하다 | Trò chuyện / Nói chuyện |
|
|
| 31 | 이야기를 듣다 | Nghe chuyện / Lắng nghe |
|
|
| 32 | 전화를 하다 | Gọi điện thoại |
|
|
| 33 | 전화를 받다 | Nghe điện thoại |
|
|
| 34 | 축하하다 | Chúc mừng / Chúc tụng |
|
|
| 35 | 노래를 부르다 | Hát một bài hát |
|
|
| 36 | 카드를 쓰다 | Viết thiệp chúc mừng |
|
|
| 37 | 카네이션을 달아 드리다 | Cài hoa cẩm chướng cho bố mẹ |
|
|
| 38 | 꽃 / 꽃다발 | Bông hoa / Bó hoa tươi |
|
|
| 39 | 카네이션 | Hoa cẩm chướng (Dành cho Ngày Cha Mẹ) |
|
|
| 40 | 장미 | Hoa hồng |
|
|
| 41 | 선물 | Món quà / Quà biếu |
|
|
| 42 | 초대장 | Thiệp mời / Giấy mời |
|
|
| 43 | 축하 카드 | Thiệp chúc mừng |
|
|
| 44 | 케이크 | Bánh kem / Bánh sinh nhật |
|
|
| 45 | 책 | Sách / Quyển sách |
|
|
| 46 | 옷 / 의류 | Quần áo / Trang phục |
|
|
| 47 | 화장품 | Mỹ phẩm / Đồ trang điểm |
|
|
| 48 | 넥타이 | Cà vạt (Quà cho nam) |
|
|
| 49 | 지갑 | Ví tiền / Bóp |
|
|
| 50 | 용돈 | Tiền tiêu vặt / Tiền biếu bố mẹ |
|
|
| 51 | 상품권 | Phiếu mua hàng / Voucher |
|
|
| 52 | 에게 / 한테 | Cho / Tặng cho (Trợ từ đối tượng) |
|
|
| 53 | 께 | Kính gửi / Biếu (Trợ từ kính ngữ bề trên) |
|
|
| 54 | 부모님께 | Biếu bố mẹ |
|
|
| 55 | 아이에게 | Tặng cho trẻ em |
|
|
| 56 | 기분이 좋다 | Tâm trạng vui vẻ / Sảng khoái |
|
|
| 57 | 기쁘다 | Vui mừng / Hân hoan |
|
|
| 58 | 감사하다 / 고맙다 | Cảm ơn / Biết ơn |
|