LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 1 · BÀI 16

Bài 16: Vì đau bụng nên tôi đi đến bệnh viện

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 머리 Đầu / Khớp đầu
2 눈 Mắt
3 코 Mũi
4 귀 Tai
5 입 Miệng / Môi
6 이 (치아) Răng
7 목 Cổ / Cổ họng
8 어깨 Bờ vai
9 팔 Cánh tay
10 손 Bàn tay
11 손가락 Ngón tay
12 허리 Cột sống / Thắt lưng
13 배 Bụng
14 다리 Cặp chân
15 무릎 Đầu gối
16 발 Bàn chân
17 발가락 Ngón chân
18 내과 Khoa nội (KCB cảm sốt, tiêu hóa)
19 이비인후과 Khoa Tai - Mũi - Họng
20 정형외과 Khoa Chấn thương chỉnh hình (Khớp, xương)
21 안과 Khoa mắt
22 치과 Khoa răng / Nha khoa
23 피부과 Khoa da liễu
24 소아과 / 소아청소년과 Khoa nhi (Trẻ em)
25 약국 Hiệu thuốc / Nhà thuốc
26 응급실 Phòng cấp cứu khẩn cấp
27 아프다 Đau / Bị bệnh
28 감기에 걸리다 Bị cảm cúm / Trúng gió
29 열이 나다 Bị sốt / Nóng sốt
30 기침을 하다 Bị ho
31 콧물이 나다 Sổ mũi / Chảy nước mũi
32 배탈이 나다 Rối loạn tiêu hóa / Đau bụng đi ngoài
33 다리가 부러지다 Bị gãy chân
34 약 / 약을 먹다 Thuốc / Uống thuốc
35 생강차를 마시다 Uống trà gừng
36 비타민 C를 먹다 Uống Vitamin C
37 푹 쉬다 Nghỉ ngơi tĩnh dưỡng
38 얼굴이 안 좋다 Sắc mặt không tốt / Trông mệt mỏi
39 어떻게 오셨어요? Anh/chị gặp vấn đề gì? (Hỏi ở bệnh viện/nhà thuốc)
40 맞은편 / 건너편 Phía đối diện
41 건강보험증 Thẻ bảo hiểm y tế
42 처방전 Đơn thuốc / Toa thuốc
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay