LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 1 · BÀI 3

Bài 3: Tôi học tiếng Hàn

🎧 Hội thoại & Nghe
STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 공부하다 Học tập / Học
2 배우다 Học (nhận kiến thức/kỹ năng)
3 가르치다 Dạy / Giảng dạy
4 읽다 Đọc (sách/báo)
5 쓰다 Viết / Viết lách
6 듣다 Nghe / Lắng nghe
7 말하다 Nói / Nói chuyện
8 보다 Xem / Nhìn / Ngắm (phim/sách)
9 만나다 Gặp / Gặp gỡ (bạn bè)
10 하다 Làm (hành động)
11 일하다 Làm việc / Lao động
12 쉬다 Nghỉ ngơi / Nghỉ xả hơi
13 운동하다 Tập thể dục / Chơi thể thao
14 자다 Ngủ
15 먹다 Ăn
16 마시다 Uống
17 사다 Mua
18 팔다 Bán
19 한국어 Tiếng Hàn / Tiếng Hàn Quốc
20 한국어 책 Sách tiếng Hàn
21 숙제 Bài tập về nhà
22 친구 Bạn / Bạn bè
23 영화 Bộ phim / Phim ảnh
24 한국 영화 Phim Hàn Quốc
25 음악 Âm nhạc / Nhạc
26 커피 Cà phê
27 Cơm / Bữa ăn
28 사과 Quả táo
29 재미있다 Hay / Thú vị / Vui vẻ
30 재미없다 Không hay / Nhàn chán
31 많다 Nhiều
32 적다 Ít
33 크다 To / Lớn
34 작다 Nhỏ / Bé
35 좋다 Tốt / Tốt đẹp / Thích
36 나쁘다 Xấu / Tồi tệ
37 어렵다 Khó
38 쉽다 Dễ
39 오늘 Hôm nay
40 지금 Bây giờ / Hiện tại
41 매일 Mỗi ngày / Hằng ngày
42 하지만 Nhưng / Tuy nhiên
43 그리고 Và / Sau đó
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay