| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 공부하다 | Học tập / Học |
|
|
| 2 | 배우다 | Học (nhận kiến thức/kỹ năng) |
|
|
| 3 | 가르치다 | Dạy / Giảng dạy |
|
|
| 4 | 읽다 | Đọc (sách/báo) |
|
|
| 5 | 쓰다 | Viết / Viết lách |
|
|
| 6 | 듣다 | Nghe / Lắng nghe |
|
|
| 7 | 말하다 | Nói / Nói chuyện |
|
|
| 8 | 보다 | Xem / Nhìn / Ngắm (phim/sách) |
|
|
| 9 | 만나다 | Gặp / Gặp gỡ (bạn bè) |
|
|
| 10 | 하다 | Làm (hành động) |
|
|
| 11 | 일하다 | Làm việc / Lao động |
|
|
| 12 | 쉬다 | Nghỉ ngơi / Nghỉ xả hơi |
|
|
| 13 | 운동하다 | Tập thể dục / Chơi thể thao |
|
|
| 14 | 자다 | Ngủ |
|
|
| 15 | 먹다 | Ăn |
|
|
| 16 | 마시다 | Uống |
|
|
| 17 | 사다 | Mua |
|
|
| 18 | 팔다 | Bán |
|
|
| 19 | 한국어 | Tiếng Hàn / Tiếng Hàn Quốc |
|
|
| 20 | 한국어 책 | Sách tiếng Hàn |
|
|
| 21 | 숙제 | Bài tập về nhà |
|
|
| 22 | 친구 | Bạn / Bạn bè |
|
|
| 23 | 영화 | Bộ phim / Phim ảnh |
|
|
| 24 | 한국 영화 | Phim Hàn Quốc |
|
|
| 25 | 음악 | Âm nhạc / Nhạc |
|
|
| 26 | 커피 | Cà phê |
|
|
| 27 | 밥 | Cơm / Bữa ăn |
|
|
| 28 | 사과 | Quả táo |
|
|
| 29 | 재미있다 | Hay / Thú vị / Vui vẻ |
|
|
| 30 | 재미없다 | Không hay / Nhàn chán |
|
|
| 31 | 많다 | Nhiều |
|
|
| 32 | 적다 | Ít |
|
|
| 33 | 크다 | To / Lớn |
|
|
| 34 | 작다 | Nhỏ / Bé |
|
|
| 35 | 좋다 | Tốt / Tốt đẹp / Thích |
|
|
| 36 | 나쁘다 | Xấu / Tồi tệ |
|
|
| 37 | 어렵다 | Khó |
|
|
| 38 | 쉽다 | Dễ |
|
|
| 39 | 오늘 | Hôm nay |
|
|
| 40 | 지금 | Bây giờ / Hiện tại |
|
|
| 41 | 매일 | Mỗi ngày / Hằng ngày |
|
|
| 42 | 하지만 | Nhưng / Tuy nhiên |
|
|
| 43 | 그리고 | Và / Sau đó |
|