LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 1 · BÀI 13

Bài 13: Tôi đi đến sân bay bằng xe buýt

🎧 Hội thoại & Nghe
STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 버스 Xe buýt
2 시내버스 Xe buýt nội thành
3 고속버스 Xe buýt cao tốc / Xe khách đường dài
4 공항버스 Xe buýt tuyến sân bay
5 지하철 Tàu điện ngầm
6 기차 Tàu hỏa / Tàu xe lửa
7 KTX (고속열차) Tàu hỏa cao tốc KTX
8 택시 Xe Taxi
9 자동차 / 승용차 Xe ô tô con / Xe hơi
10 자전거 Xe đạp
11 오토바이 Xe máy / Xe mô tô
12 비행기 Máy bay
13 Tàu thủy / Thuyền
14 걸어서 Đi bộ / Bằng cách đi bộ
15 정류장 / 버스 정류장 Trạm dừng xe buýt
16 지하철역 Ga tàu điện ngầm
17 기차역 Ga tàu hỏa
18 공항 Sân bay / Phi trường
19 인천국제공항 Sân bay Quốc tế Incheon
20 고속버스 터미널 Bến xe buýt cao tốc
21 항구 / 여객터미널 Cảng biển / Bến tàu khách
22 타다 Đi / Lên (xe, tàu, máy bay)
23 내리다 Xuống (xe, tàu)
24 갈아타다 / 환승하다 Đổi xe / Chuyển tuyến (Xe/Tàu)
25 환전하다 Đổi tiền ngoại tệ
26 소포를 보내다 Gửi bưu kiện / Gửi hàng bưu điện
27 친구를 만나러 가다 Đi gặp bạn bè
28 걸어가다 / 걸어오다 Đi bộ đi / Đi bộ đến
29 어떻게 가요? Đi bằng cách nào? / Đi như thế nào?
30 얼마나 걸려요? Mất bao lâu? (Thời gian đi lại)
31 가깝다 Gần / Khoảng cách gần
32 멀다 Xa / Khoảng cách xa
33 힘들다 Vất vả / Mệt mỏi
34 남산 서울타워 Tháp N Seoul Namsan
35 케이블카 Cáp treo
36 전망대 Đài quan sát / Chòi ngắm cảnh
37 교통카드 Thẻ giao thông T-Money
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay