| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 한 시 (1시) | 1 giờ (Giờ dùng số thuần Hàn) |
|
|
| 2 | 두 시 (2시) | 2 giờ |
|
|
| 3 | 세 시 (3시) | 3 giờ |
|
|
| 4 | 네 시 (4시) | 4 giờ |
|
|
| 5 | 다섯 시 (5시) | 5 giờ |
|
|
| 6 | 여섯 시 (6시) | 6 giờ |
|
|
| 7 | 일곱 시 (7시) | 7 giờ |
|
|
| 8 | 여덟 시 (8시) | 8 giờ |
|
|
| 9 | 아홉 시 (9시) | 9 giờ |
|
|
| 10 | 열 시 (10시) | 10 giờ |
|
|
| 11 | 열한 시 (11시) | 11 giờ |
|
|
| 12 | 열두 시 (12시) | 12 giờ |
|
|
| 13 | 분 (1분~60분) | Phút (Phút dùng số Hán Hàn) |
|
|
| 14 | 반 (30분) | Rưỡi / 30 phút |
|
|
| 15 | 새벽 | Rạng sáng / Tờ mờ sáng |
|
|
| 16 | 아침 | Buổi sáng / Bữa sáng |
|
|
| 17 | 낮 | Ban ngày |
|
|
| 18 | 오전 | Buổi sáng (AM) |
|
|
| 19 | 오후 | Buổi chiều (PM) |
|
|
| 20 | 저녁 | Buổi tối / Bữa tối |
|
|
| 21 | 밤 | Ban đêm / Đêm |
|
|
| 22 | 일어나다 | Thức dậy / Thức giấc |
|
|
| 23 | 세수하다 | Rửa mặt |
|
|
| 24 | 옷을 입다 | Mặc quần áo |
|
|
| 25 | 출근하다 | Đi làm / Đến công ty |
|
|
| 26 | 일하다 | Làm việc |
|
|
| 27 | 퇴근하다 | Tan làm / Về nhà sau giờ làm |
|
|
| 28 | 한국어를 배우다 | Học tiếng Hàn |
|
|
| 29 | 친구를 만나다 | Gặp gỡ bạn bè |
|
|
| 30 | 잠을 자다 | Đi ngủ |
|
|
| 31 | 수업을 하다 | Học trên lớp / Giảng dạy |
|
|
| 32 | 점심을 먹다 | Ăn trưa |
|
|
| 33 | 한국어 공부를 하다 | Tự học tiếng Hàn |
|
|
| 34 | ~부터 ~까지 | Từ... đến... (Khoảng thời gian) |
|
|
| 35 | 안 ~ | Không... (Phủ định trước động/tính từ) |
|
|
| 36 | 테니스 | Môn quần vợt (Tennis) |
|