| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 공공장소 | Nơi công cộng / Nơi sinh hoạt chung |
|
|
| 2 | 주민센터 | Trung tâm dịch vụ dân cư (UBND phường/xã) |
|
|
| 3 | 경찰서 | Đồn cảnh sát / Sở cảnh sát |
|
|
| 4 | 박물관 / 역사 박물관 | Bảo tàng / Bảo tàng lịch sử |
|
|
| 5 | 미술관 | Bảo tàng mỹ thuật / Phòng triển lãm |
|
|
| 6 | 도서관 | Thư viện |
|
|
| 7 | 주차장 | Bãi đỗ xe / Bãi giữ xe |
|
|
| 8 | 우체국 | Bưu điện |
|
|
| 9 | 은행 | Ngân hàng |
|
|
| 10 | 백화점 | Trung tâm thương mại |
|
|
| 11 | 공원 / 국립공원 | Công viên / Công viên quốc gia |
|
|
| 12 | 동물원 | Vườn thú / Sở thú |
|
|
| 13 | 환전하다 | Đổi tiền |
|
|
| 14 | 주차하다 | Đỗ xe / Đậu xe |
|
|
| 15 | 역사 공부를 하다 | Học lịch sử |
|
|
| 16 | 국제 운전면허증을 받다 | Nhận bằng lái xe quốc tế |
|
|
| 17 | 수영반에 등록하다 | Đăng ký lớp học bơi |
|
|
| 18 | 소포를 보내다 | Gửi bưu kiện |
|
|
| 19 | 선물을 사다 | Mua quà |
|
|
| 20 | 금지 / 금지 표지 | Cấm / Biển báo cấm |
|
|
| 21 | 사진을 찍다 / 사진 촬영 금지 | Chụp ảnh / Cấm chụp ảnh |
|
|
| 22 | 담배를 피우다 / 금연 | Hút thuốc / Cấm hút thuốc |
|
|
| 23 | 꽃을 만지다 / 손대지 마시오 | Sờ chạm vào hoa / Cấm sờ |
|
|
| 24 | 뛰다 / 뛰지 마시오 | Chạy / Cấm chạy nhảy |
|
|
| 25 | 잔디밭에 들어가다 / 출입 금지 | Đi vào thảm cỏ / Cấm vào thảm cỏ |
|
|
| 26 | 쓰레기를 버리다 / 무단 투기 금지 | Vứt rác / Cấm vứt rác bừa bãi |
|
|
| 27 | 취사 금지 | Cấm nấu nướng (tại nơi công cộng) |
|
|
| 28 | 야영 / 캠핑 금지 | Cấm cắm trại / Dựng lều |
|
|
| 29 | 음식물 반입 금지 | Cấm mang đồ ăn nước uống vào |
|
|
| 30 | 전화 통화 금지 | Cấm nghe gọi điện thoại |
|
|
| 31 | 오른쪽 / 왼쪽 | Phía bên phải / Phía bên trái |
|
|
| 32 | 위층 / 아래층 | Tầng trên / Tầng dưới |
|
|
| 33 | 길을 건너다 / 횡단보도 | Sang đường / Vạch sang đường cho người đi bộ |
|
|
| 34 | 바로 저기 | Ngay đằng kia |
|
|
| 35 | 실례지만 | Xin lỗi cho tôi hỏi... / Xin phép |
|