| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 기분 | tâm trạng / khí chất |
|
|
| 2 | 기쁘다 | vui mừng / hân hoan |
|
|
| 3 | 행복하다 | hạnh phúc |
|
|
| 4 | 신나다 | hào hứng / phấn khích |
|
|
| 5 | 즐겁다 | vui thích / vui vẻ |
|
|
| 6 | 반갑다 | vui mừng được gặp |
|
|
| 7 | 상 | giải thưởng / phần thưởng |
|
|
| 8 | 장학금 | học bổng |
|
|
| 9 | 돈 | tiền bạc |
|
|
| 10 | 아파트 | căn hộ chung cư |
|
|
| 11 | 이사 | chuyển nhà |
|
|
| 12 | 슬프다 | buồn sầu / đau buồn |
|
|
| 13 | 외롭다 | cô đơn / cô độc |
|
|
| 14 | 화나다 | tức giận / phát điên |
|
|
| 15 | 짜증나다 | bực mình / khó chịu |
|
|
| 16 | 걱정 | lo lắng / sốt ruột |
|
|
| 17 | 답답하다 | ngột ngạt / bức bối |
|
|
| 18 | 얼굴 | gương mặt / sắc mặt |
|
|
| 19 | 강아지 | chó con |
|
|
| 20 | 죽다 | qua đời / chết |
|
|
| 21 | 지갑 | ví tiền |
|
|
| 22 | 잃어버리다 | đánh mất |
|
|
| 23 | 싸우다 | cãi nhau / tranh chấp |
|
|
| 24 | 음식 | món ăn / đồ ăn |
|
|
| 25 | 산책 | đi dạo mát |
|
|
| 26 | 음악 | âm nhạc |
|
|
| 27 | 듣다 | nghe |
|
|
| 28 | 이야기 | trò chuyện / tâm sự |
|
|
| 29 | 식사 | dùng bữa / ăn uống |
|
|
| 30 | 숟가락 | cái thìa / cái muỗng |
|
|
| 31 | 부모님 | bố mẹ / phụ huynh |
|
|
| 32 | 생각나다 | nhớ đến / nghĩ đến |
|
|
| 33 | 이메일 | thư điện tử email |
|
|
| 34 | 생활 | cuộc sống / sinh hoạt |
|
|
| 35 | 처음 | lần đầu tiên |
|
|
| 36 | 사귀다 | kết bạn / giao du |
|
|
| 37 | 이해하다 | thấu hiểu / hiểu |
|
|
| 38 | 운전면허 | bằng lái xe |
|
|
| 39 | 시험 | kỳ thi / bài thi |
|
|
| 40 | 합격하다 | thi đỗ / trúng tuyển |
|
|
| 41 | 떨어지다 | thi trượt / rớt |
|
|
| 42 | 이모티콘 | biểu tượng cảm xúc (Emoji) |
|
|
| 43 | ㅋㅋ | kaka (tiếng cười) |
|
|
| 44 | ㅎㅎ | haha (tiếng cười) |
|
|
| 45 | ^^ | mặt cười tươi |
|
|
| 46 | ㅠㅠ | huhu (khóc/buồn) |
|
|
| 47 | ㅜㅜ | huhu (khóc/buồn) |
|
|
| 48 | ㅡㅡ | mặt sệ / cạn lời |
|
|
| 49 | ㄱㅅ | cảm ơn (viết tắt 감사) |
|
|
| 50 | ㅇㅇ | ừ / đồng ý (응응) |
|
|
| 51 | ㅇㅋ | đồng ý / OK |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay