LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 2 · BÀI 4

Bài 4: Bây giờ có thể nghe điện thoại được không?

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 전화 điện thoại
2 걸다 gọi (điện)
3 받다 nghe / nhận
4 끊다 cúp / tắt (điện thoại)
5 바꾸다 chuyển máy / đổi
6 국제 전화 điện thoại quốc tế
7 영상 통화 cuộc gọi video
8 통화 cuộc trò chuyện điện thoại
9 잘못 nhầm lẫn / sai
10 오다 đến / tới
11 문자 tin nhắn văn bản
12 보내다 gửi
13 지우다 xóa đi
14 답장 tin nhắn phản hồi
15 메시지 tin nhắn / lời nhắn
16 남기다 để lại
17 카카오톡 ứng dụng KakaoTalk
18 음성 메시지 tin nhắn thoại
19 통화 중 đang bận máy
20 자리 vị trí / bàn làm việc
21 안 계시다 không có ở (kính ngữ)
22 매너 모드 chế độ im lặng / lịch sự
23 진동 chế độ rung
24 벨소리 tiếng chuông điện thoại
25 휴대 전화 điện thoại di động
26 배터리 pin điện thoại
27 충전 sạc pin
28 전화번호 số điện thoại
29 스마트폰 điện thoại thông minh
30 응 ừ (반말)
31 어 ừm (반말)
32 아니 không (반말)
33 뭐 cái gì
34 어디 ở đâu
35 약속 cuộc hẹn
36 이따가 lát nữa
37 방학 kỳ nghỉ học sinh
38 휴가 kỳ nghỉ phép
39 일과 lịch trình công việc
40 앱 ứng dụng (App)
41 명함 앱 ứng dụng quét danh thiếp
42 위험하다 nguy hiểm
43 도움 sự giúp đỡ
44 위치 vị trí / địa điểm
45 채팅 trò chuyện / chat
46 걱정 lo lắng
47 범위 phạm vi
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay