| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 편지 | thư từ / lá thư |
|
|
| 2 | 택배 | chuyển phát nhanh (택배) |
|
|
| 3 | 소포 | bưu kiện / gói hàng |
|
|
| 4 | 등기 | thư bảo đảm |
|
|
| 5 | 국제 특급 (EMS) | chuyển phát nhanh quốc tế EMS |
|
|
| 6 | 주소 | địa chỉ |
|
|
| 7 | 우표 | tem thư |
|
|
| 8 | 우편 번호 | mã bưu chính (ZIP code) |
|
|
| 9 | 편지 봉투 | bì thư / phong bì |
|
|
| 10 | 일반 | thông thường / loại thường |
|
|
| 11 | 특급 | hỏa tốc / loại nhanh |
|
|
| 12 | 내용물 | đồ đạc / nội dung bên trong |
|
|
| 13 | 저울 | cái cân (cân nặng bưu kiện) |
|
|
| 14 | 계좌 | tài khoản ngân hàng |
|
|
| 15 | 통장 | sổ tài khoản / sổ ngân hàng |
|
|
| 16 | 개설 | mở (tài khoản) |
|
|
| 17 | 입금 | nộp / gửi tiền vào |
|
|
| 18 | 출금 | rút tiền mặt |
|
|
| 19 | 환전 | đổi ngoại tệ / đổi tiền |
|
|
| 20 | ATM (자동 인출기) | máy rút tiền tự động ATM |
|
|
| 21 | 신용 카드 | thẻ tín dụng |
|
|
| 22 | 체크 카드 | thẻ ghi nợ (thẻ ATM) |
|
|
| 23 | 공과금 | tiền điện/nước/ga/cước |
|
|
| 24 | 송금 | chuyển tiền qua ngân hàng |
|
|
| 25 | 신분증 | thẻ căn cước / hộ chiếu |
|
|
| 26 | 신청서 | đơn đăng ký |
|
|
| 27 | 비밀번호 | mật khẩu (PIN) |
|
|
| 28 | 서명 (싸인) | chữ ký / ký tên |
|
|
| 29 | 의도 | ý định / dự định |
|
|
| 30 | 보내다 | gửi (thư/hàng) |
|
|
| 31 | 들으다 | nghe (bài giảng) |
|
|
| 32 | 준비하다 | chuẩn bị |
|
|
| 33 | 도착하다 | đến nơi / tới nơi |
|
|
| 34 | 의무 | nghĩa vụ / bắt buộc |
|
|
| 35 | 필요하다 | cần thiết |
|
|
| 36 | 청소 | dọn dẹp vệ sinh |
|
|
| 37 | 헬멧 | mũ bảo hiểm |
|
|
| 38 | 도로명 주소 | địa chỉ theo tên đường |
|
|
| 39 | 건물 번호 | số nhà / số tòa nhà |
|
|
| 40 | 우편 업무 | dịch vụ bưu chính (thư/bưu kiện) |
|
|
| 41 | 금융 업무 | dịch vụ tài chính ngân hàng |
|
|
| 42 | 업무 시간 | thời gian làm việc |
|
|
| 43 | 창구 | quầy giao dịch |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay