| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 봄 | Mùa xuân |
|
|
| 2 | 여름 | Mùa hè / Mùa hạ |
|
|
| 3 | 가을 | Mùa thu |
|
|
| 4 | 겨울 | Mùa đông |
|
|
| 5 | 사계절 | Bốn mùa trong năm |
|
|
| 6 | 따뜻하다 | Ấm áp (Mùa xuân) |
|
|
| 7 | 덥다 | Nóng / Nóng nực (Mùa hè) |
|
|
| 8 | 쌀쌀하다 | Se lạnh / Se se lạnh (Mùa thu) |
|
|
| 9 | 춥다 | Lạnh / Giá lạnh (Mùa đông) |
|
|
| 10 | 맑다 | Tươi sáng / Trong xanh |
|
|
| 11 | 흐리다 | U uốt / Nhiều mây |
|
|
| 12 | 비가 오다 / 내리다 | Trời mưa / Mưa rơi |
|
|
| 13 | 눈이 오다 / 내리다 | Tuyết rơi |
|
|
| 14 | 구름이 끼다 | Mây giăng / Nhiều mây |
|
|
| 15 | 안개가 끼다 | Sương mù giăng phủ |
|
|
| 16 | 바람이 불다 | Gió thổi |
|
|
| 17 | 천둥 / 번개가 치다 | Sấm chớp / Sấm sét đánh |
|
|
| 18 | 폭염 | Nắng nóng gay gắt / Đợt nắng nóng kỷ lục |
|
|
| 19 | 호우 | Mưa lớn / Mưa xối xả |
|
|
| 20 | 산사태 | Sạt lở đất |
|
|
| 21 | 상습 침수 | Thường xuyên bị ngập lụt |
|
|
| 22 | 꽃이 피다 / 꽃이 많이 피다 | Hoa nở / Hoa nở nhiều |
|
|
| 23 | 단풍이 아름답다 | Lá đỏ đẹp ngỡ ngàng |
|
|
| 24 | 바닷가에 가다 | Đi ra bãi biển |
|
|
| 25 | 눈썰매를 타다 | Đi trượt xe tuyết |
|
|
| 26 | 스키를 타다 | Đi trượt tuyết |
|
|
| 27 | 야외 활동을 자제하다 | Hạn chế hoạt động ngoài trời |
|
|
| 28 | 충분한 물 마시기 | Uống đủ nước |
|
|
| 29 | 날씨 | Thời tiết |
|
|
| 30 | 요즘 / 요즘 날씨 | Dạo này / Thời tiết dạo này |
|
|
| 31 | 올해 | Năm nay |
|
|
| 32 | 작년 | Năm ngoái / Năm trước |
|
|
| 33 | 더 (더 춥다/더 덥다) | Hơn (Lạnh hơn / Nóng hơn) |
|
|
| 34 | 너무 | Rất / Quá mức |
|
|
| 35 | 정말 | Thực sự / Thật sự |
|
|
| 36 | 재난 안전 안내 문자 | Tin nhắn cảnh báo an toàn thiên tai |
|