| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 머리 | Đầu / Khớp đầu |
|
|
| 2 | 눈 | Mắt |
|
|
| 3 | 코 | Mũi |
|
|
| 4 | 귀 | Tai |
|
|
| 5 | 입 | Miệng / Môi |
|
|
| 6 | 이 (치아) | Răng |
|
|
| 7 | 목 | Cổ / Cổ họng |
|
|
| 8 | 어깨 | Bờ vai |
|
|
| 9 | 팔 | Cánh tay |
|
|
| 10 | 손 | Bàn tay |
|
|
| 11 | 손가락 | Ngón tay |
|
|
| 12 | 허리 | Cột sống / Thắt lưng |
|
|
| 13 | 배 | Bụng |
|
|
| 14 | 다리 | Cặp chân |
|
|
| 15 | 무릎 | Đầu gối |
|
|
| 16 | 발 | Bàn chân |
|
|
| 17 | 발가락 | Ngón chân |
|
|
| 18 | 내과 | Khoa nội (KCB cảm sốt, tiêu hóa) |
|
|
| 19 | 이비인후과 | Khoa Tai - Mũi - Họng |
|
|
| 20 | 정형외과 | Khoa Chấn thương chỉnh hình (Khớp, xương) |
|
|
| 21 | 안과 | Khoa mắt |
|
|
| 22 | 치과 | Khoa răng / Nha khoa |
|
|
| 23 | 피부과 | Khoa da liễu |
|
|
| 24 | 소아과 / 소아청소년과 | Khoa nhi (Trẻ em) |
|
|
| 25 | 약국 | Hiệu thuốc / Nhà thuốc |
|
|
| 26 | 응급실 | Phòng cấp cứu khẩn cấp |
|
|
| 27 | 아프다 | Đau / Bị bệnh |
|
|
| 28 | 감기에 걸리다 | Bị cảm cúm / Trúng gió |
|
|
| 29 | 열이 나다 | Bị sốt / Nóng sốt |
|
|
| 30 | 기침을 하다 | Bị ho |
|
|
| 31 | 콧물이 나다 | Sổ mũi / Chảy nước mũi |
|
|
| 32 | 배탈이 나다 | Rối loạn tiêu hóa / Đau bụng đi ngoài |
|
|
| 33 | 다리가 부러지다 | Bị gãy chân |
|
|
| 34 | 약 / 약을 먹다 | Thuốc / Uống thuốc |
|
|
| 35 | 생강차를 마시다 | Uống trà gừng |
|
|
| 36 | 비타민 C를 먹다 | Uống Vitamin C |
|
|
| 37 | 푹 쉬다 | Nghỉ ngơi tĩnh dưỡng |
|
|
| 38 | 얼굴이 안 좋다 | Sắc mặt không tốt / Trông mệt mỏi |
|
|
| 39 | 어떻게 오셨어요? | Anh/chị gặp vấn đề gì? (Hỏi ở bệnh viện/nhà thuốc) |
|
|
| 40 | 맞은편 / 건너편 | Phía đối diện |
|
|
| 41 | 건강보험증 | Thẻ bảo hiểm y tế |
|
|
| 42 | 처방전 | Đơn thuốc / Toa thuốc |
|