| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 약속 | Cuộc hẹn / Lời hứa |
|
|
| 2 | 약속을 하다 | Hẹn / Hẹn gặp |
|
|
| 3 | 약속을 지키다 | Giữ hẹn / Đúng hẹn |
|
|
| 4 | 약속을 어기다 | Lỗi hẹn / Thất hứa |
|
|
| 5 | 약속 시간을 정하다 | Hẹn giờ / Định thời gian hẹn |
|
|
| 6 | 약속 장소를 정하다 | Định địa điểm hẹn |
|
|
| 7 | 약속 장소를 바꾸다 | Thay đổi địa điểm hẹn |
|
|
| 8 | 약속 시간에 늦다 | Đến muộn giờ hẹn / Trễ hẹn |
|
|
| 9 | 약속이 있다 | Có hẹn |
|
|
| 10 | 약속이 없다 | Không có hẹn / Rảnh rỗi |
|
|
| 11 | 친구 모임 (반 모임) | Tụ họp bạn bè / Buổi họp lớp |
|
|
| 12 | 직장 모임 (회식) | Tụ họp công ty / Tiệc liên hoan công ty |
|
|
| 13 | 가족 모임이 있다 | Có buổi tụ họp gia đình |
|
|
| 14 | 회식이 있다 / 회식을 하다 | Có tiệc liên hoan công ty |
|
|
| 15 | 야근을 하다 | Làm tăng ca đêm / Làm thêm giờ |
|
|
| 16 | 일이 많다 | Công việc nhiều |
|
|
| 17 | 갑자기 일이 생기다 | Đột nhiên có việc bận nảy sinh |
|
|
| 18 | 시험이 있다 | Có bài thi / Có kỳ thi |
|
|
| 19 | 몸이 아프다 | Trong người bị đau / Bị ốm |
|
|
| 20 | 저녁을 먹다 | Ăn tối |
|
|
| 21 | 영화를 보다 | Xem phim |
|
|
| 22 | 쇼핑을 하다 | Đi mua sắm |
|
|
| 23 | 커피를 마시다 | Uống cà phê |
|
|
| 24 | 삼겹살을 먹다 | Ăn thịt ba chỉ nướng |
|
|
| 25 | 돼지고기 | Thịt lợn / Thịt heo |
|
|
| 26 | 답장하다 | Trả lời tin nhắn / Hồi đáp |
|
|
| 27 | 새 메시지 | Tin nhắn mới |
|
|
| 28 | 못 ~ (못 동사) | Không thể... (Bất khả năng / Không thể do hoàn cảnh) |
|
|
| 29 | 미안해요 | Xin lỗi / Rất làm tiếc |
|
|
| 30 | 좋아요 | Được đấy / Đồng ý |
|
|
| 31 | 어때요? | Như thế nào? / Thấy sao? |
|