| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 휴일 | Ngày nghỉ / Ngày lễ |
|
|
| 2 | 휴가 | Kỳ nghỉ phép / Kỳ nghỉ hè |
|
|
| 3 | 방학 | Kỳ nghỉ học / Kỳ nghỉ của học sinh, sinh viên |
|
|
| 4 | 휴가 계획 | Kế hoạch kỳ nghỉ |
|
|
| 5 | 인기 여행지 | Điểm du lịch nổi tiếng |
|
|
| 6 | 부산 | Thành phố Busan |
|
|
| 7 | 제주도 | Đảo Jeju |
|
|
| 8 | 강원도 | Tỉnh Gangwon |
|
|
| 9 | 공원에서 농구를 하다 | Chơi bóng rổ ở công viên |
|
|
| 10 | 컴퓨터 게임을 하다 | Chơi game máy tính |
|
|
| 11 | 여행을 가다 | Đi du lịch |
|
|
| 12 | 가족하고 외식하다 | Đi ăn ngoài với gia đình |
|
|
| 13 | 아이하고 놀이공원에 가다 | Đi công viên giải trí với con |
|
|
| 14 | 한국어를 열심히 공부하다 | Chăm chỉ học tiếng Hàn |
|
|
| 15 | 한국 요리를 배우다 | Học nấu món ăn Hàn Quốc |
|
|
| 16 | 낮잠을 자다 | Ngủ trưa / Đánh giấc trưa |
|
|
| 17 | 친구 집에 놀러 가다 | Đến nhà bạn chơi |
|
|
| 18 | 바다에서 수영을 하다 | Tắm biển / Bơi ở biển |
|
|
| 19 | 사진을 찍다 | Chụp ảnh / Chụp hình |
|
|
| 20 | 등산을 하다 | Đi leo núi |
|
|
| 21 | 캠핑장에서 캠핑을 하다 | Cắm trại tại khu cắm trại |
|
|
| 22 | 배를 타다 | Đi thuyền / Đi tàu thủy |
|
|
| 23 | 바다 낚시를 하다 | Câu cá ở biển |
|
|
| 24 | 꽃구경을 하다 | Đi ngắm hoa |
|
|
| 25 | 동물을 구경하다 | Xem / Ngắm động vật |
|
|
| 26 | 놀이 기구를 타다 | Đi tàu thuyền / Trò chơi cảm giác mạnh |
|
|
| 27 | 불꽃놀이를 보다 | Xem bắn pháo hoa |
|
|
| 28 | 고향 친구들을 만나다 | Gặp lại bạn bè đồng hương |
|
|
| 29 | 고향 음식을 먹다 | Ăn món ăn quê hương |
|
|
| 30 | 인삼차 | Trà nhân sâm |
|
|
| 31 | 한국어 말하기 연습을 하다 | Luyện nói tiếng Hàn |
|
|
| 32 | 오렌지 주스 | Nước cam ép |
|
|
| 33 | 한국 춤 | Điệu múa truyền thống Hàn Quốc |
|
|
| 34 | 재미있겠어요 | Chắc là sẽ thú vị / Vui lắm đây |
|
|
| 35 | 방학 잘 보내세요 | Chúc kỳ nghỉ vui vẻ nhé! |
|