📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 1

KIIP 1 - Bài 12: Bài 12: Kỳ nghỉ này bạn sẽ làm gì?

👉 동사 + -(으)ㄹ 거예요

Động từ + -(으)ㄹ 거예요 (Sẽ làm gì... - Kế hoạch / Ý định tương lai)

📌 1. Ý NGHĨA & CÁCH DÙNG: • Đứng sau thân động từ để thể hiện kế hoạch, dự định hoặc ý chí sẽ thực hiện hành động nào đó trong tương lai. • Dịch nghĩa: 'Sẽ...', 'Dự định sẽ...'. 📌 2. QUY TẮC CHIA CHI TIẾT (받침 O/X): • Thân Động từ CÓ phụ âm cuối (받침 O) + -을 거예요 (Trừ 받침 ㄹ) - 먹다 ➔ 먹을 거예요 (Sẽ ăn) - 읽다 ➔ 읽을 거예요 (Sẽ đọc) - 찍다 ➔ 찍을 거예요 (Sẽ chụp ảnh) • Thân Động từ KHÔNG CÓ phụ âm cuối (받침 X) hoặc có 받침 ㄹ + -ㄹ 거예요 - 가다 ➔ 갈 거예요 (Sẽ đi) - 쉬다 ➔ 쉴 거예요 (Sẽ nghỉ ngơi) - 마시다 ➔ 마실 거예요 (Sẽ uống) - 살다 ➔ 살 거예요 (Sẽ sống)

Ví dụ:

1)

가: 이번 휴가에 뭐 할 거예요?

A: Kỳ nghỉ này bạn sẽ làm gì?

2)

나: 부산에 여행을 갈 거예요.

B: Tôi sẽ đi du lịch Busan.

3)

가: 거기에서 뭐 할 거예요?

A: Ở đó bạn sẽ làm gì?

4)

나: 바다에서 수영도 하고 사진도 찍을 거예요.

B: Tôi sẽ bơi ở biển và cũng sẽ chụp ảnh nữa.

5)

가: 주말에 뭐 할 거예요?

A: Cuối tuần bạn sẽ làm gì?

6)

나: 집에서 쉴 거예요.

B: Tôi sẽ nghỉ ngơi ở nhà.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay