LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 1 · BÀI 8

Bài 8: Tôi mua bàn chải đánh răng và kem đánh răng

🎧 Hội thoại & Nghe
STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 Cái / Chiếc (Danh từ đếm đồ vật chung)
2 명 / 분 Người / Vị (Danh từ đếm người)
3 마리 Con (Danh từ đếm động vật)
4 Ly / Tách / Chén (Danh từ đếm đồ uống)
5 Chai / Lọ (Danh từ đếm chai)
6 Quyển / Cuốn (Danh từ đếm sách, tạp chí)
7 Tờ / Tấm / Trang (Danh từ đếm giấy, ảnh, vé)
8 Chiếc / Cây (Danh từ đếm máy móc, xe hơi, máy tính)
9 조각 Miếng / Mảnh (Danh từ đếm bánh, hoa quả)
10 칫솔 Bàn chải đánh răng
11 치약 Kem đánh răng
12 비누 Xà phòng
13 샴푸 Dầu gội đầu
14 수건 Khăn mặt / Khăn tắm
15 휴지 Giấy vệ sinh / Giấy ăn
16 봉투 Túi đựng / Phong bì
17 닭 / 닭고기 Gà / Thịt gà
18 계란 Trứng gà
19 강아지 Chó con / Cún cưng
20 잡지 Tạp chí
21 노트북 Máy tính xách tay (Laptop)
22 사진 Bức ảnh
23 얼마 Bao nhiêu (Hỏi giá tiền)
24 Won (Đơn vị tiền tệ Hàn Quốc)
25 천 원 1,000 Won
26 오천 원 5,000 Won
27 만 원 10,000 Won
28 오만 원 50,000 Won
29 할인 Giảm giá / Khuyến mãi
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay