| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1월 (일월) | Tháng 1 |
|
|
| 2 | 2월 (이월) | Tháng 2 |
|
|
| 3 | 3월 (삼월) | Tháng 3 |
|
|
| 4 | 4월 (사월) | Tháng 4 |
|
|
| 5 | 5월 (오월) | Tháng 5 |
|
|
| 6 | 6월 (유월) | Tháng 6 (Phát âm: 유월) |
|
|
| 7 | 7월 (칠월) | Tháng 7 |
|
|
| 8 | 8월 (팔월) | Tháng 8 |
|
|
| 9 | 9월 (구월) | Tháng 9 |
|
|
| 10 | 10월 (시월) | Tháng 10 (Phát âm: 시월) |
|
|
| 11 | 11월 (십일월) | Tháng 11 |
|
|
| 12 | 12월 (십이월) | Tháng 12 |
|
|
| 13 | 월요일 | Thứ Hai |
|
|
| 14 | 화요일 | Thứ Ba |
|
|
| 15 | 수요일 | Thứ Tư |
|
|
| 16 | 목요일 | Thứ Năm |
|
|
| 17 | 금요일 | Thứ Sáu |
|
|
| 18 | 토요일 | Thứ Bảy |
|
|
| 19 | 일요일 | Chủ Nhật |
|
|
| 20 | 주말 | Cuối tuần |
|
|
| 21 | 어제 | Hôm qua |
|
|
| 22 | 오늘 | Hôm nay |
|
|
| 23 | 내일 | Ngày mai |
|
|
| 24 | 지난주 | Tuần trước |
|
|
| 25 | 이번 주 | Tuần này |
|
|
| 26 | 다음 주 | Tuần sau |
|
|
| 27 | 몇 월 며칠 | Ngày mấy tháng mấy (Từ hỏi ngày) |
|
|
| 28 | 무슨 요일 | Thứ mấy (Từ hỏi thứ) |
|
|
| 29 | 생일 | Sinh nhật |
|
|
| 30 | 어버이날 | Ngày Cha Mẹ (8/5 tại Hàn) |
|
|
| 31 | 어린이날 | Ngày Thiếu nhi (5/5 tại Hàn) |
|
|
| 32 | 한국어 시험 | Kỳ thi tiếng Hàn |
|
|
| 33 | 이/가 아니에요 | Không phải là (Phủ định danh từ) |
|
|
| 34 | 전화번호 | Số điện thoại |
|
|
| 35 | 명함 | Danh thiếp |
|