LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 4 · BÀI 5
Bài 5: Di sản văn hóa
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 문화유산 | Di sản văn hóa |
|
|
| 2 | 자연 유산 | Di sản thiên nhiên |
|
|
| 3 | 무형 유산 | Di sản phi vật thể |
|
|
| 4 | 기록 유산 | Di sản tư liệu ghi chép |
|
|
| 5 | 문화재 | Tài sản / Di sản văn hóa |
|
|
| 6 | 유적지 | Di tích lịch sử |
|
|
| 7 | 유물 | Cổ vật / Di vật |
|
|
| 8 | 불국사 | Chùa Phật Quốc Tự (Gyeongju - Shilla) |
|
|
| 9 | 창덕궁 | Cung Xương Đức (Seoul - Joseon) |
|
|
| 10 | 훈민정음 해례본 | Bản Giải lệ Huấn dân chính âm (Hangeul) |
|
|
| 11 | 판소리 | Hát Kể chuyện Pansori (Di sản phi vật thể) |
|
|
| 12 | 성산 일출봉 | Đỉnh núi lửa Seongsan (Jeju) |
|
|
| 13 | 백록담 | Hồ Bạch Lộc trên đỉnh Hallasan (Jeju) |
|
|
| 14 | 수원 화성 | Thành Cổ Suwon Hwaseong |
|
|
| 15 | 종묘 | Tông Miếu thờ các vua Joseon |
|
|
| 16 | 조선 왕릉 | Lăng mộ triều đại Joseon |
|
|
| 17 | 시대 | Thời đại / Thời kỳ |
|
|
| 18 | 궁궐 | Cung điện |
|
|
| 19 | 정상 | Đỉnh núi |
|
|
| 20 | 호수 | Hồ nước |
|
|
| 21 | 사찰 | Chùa chiền / Tu viện Phật giáo |
|
|
| 22 | 제사 | Lễ cúng tế / Lễ giỗ |
|
|
| 23 | 무덤 | Mộ / Lăng mộ |
|
|
| 24 | 화산섬 | Đảo núi lửa |
|
|
| 25 | 성곽 | Thành quách / Tường thành |
|
|
| 26 | 웅장하다 | Hùng vĩ / Tráng lệ |
|
|
| 27 | 일출 | Mặt trời mọc / Bình minh |
|
|
| 28 | 화산 작용 | Hoạt động núi lửa |
|
|
| 29 | 우수성 | Tính ưu việt / Sự xuất sắc |
|
|
| 30 | 인정받다 | Được công nhận |
|
|
| 31 | 집현전 학자 | Học sĩ viện Tập Hiền Điện |
|
|
| 32 | 본뜨다 | Mô phỏng theo hình dáng |
|
|
| 33 | 탐방하다 | Tham quan khám phá / Thăm dò |
|
|
| 34 | 지정하다 | Chỉ định / Nắm danh hiệu |
|
|
| 35 | 보존하다 | Bảo tồn |
|
|
| 36 | 전승하다 | Kế thừa / Truyền lại |
|
|
| 37 | 가치 | Giá trị |
|
|
| 38 | 조상 | Tổ tiên |
|
|
| 39 | 후손 | Hậu thế / Con cháu đời sau |
|
|
| 40 | 물려주다 | Truyền lại cho đời sau |
|
|
| 41 | 인정하다 | Thừa nhận / Công nhận |
|
|
| 42 | 묻히다 | Được chôn cất / An nghỉ |
|
|
| 43 | 절대적 | Tính tuyệt đối |
|
|
| 44 | 조각상 | Tượng điêu khắc |
|
|
| 45 | 진지하다 | Nghiêm túc / Chân thành |
|
|
| 46 | 섭취하다 | Hấp thụ / Nạp vào |
|
|
| 47 | 해결하다 | Giải quyết |
|
|
| 48 | 아리랑 | Dân ca Arirang |
|
|
| 49 | 노동요 | Bài ca lao động |
|
|
| 50 | 시집살이 | Cuộc sống làm dâu |
|
|
| 51 | 저항 정신 | Tinh thần kháng chiến |
|
|
| 52 | 민속촌 | Làng dân tộc cổ truyền |
|
|
| 53 | 벼룩시장 | Chợ trời / Chợ đồ cũ |
|