LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 4 · BÀI 2
Bài 2: Sự thay đổi của gia đình
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 대가족 | Đại gia đình (Nhiều thế hệ) |
|
|
| 2 | 핵가족 | Gia đình hạt nhân (2 thế hệ) |
|
|
| 3 | 다문화 가족 | Gia đình đa văn hóa |
|
|
| 4 | 맞벌이 부부 | Vợ chồng cùng đi làm |
|
|
| 5 | 1인 가구 | Hộ gia đình 1 người |
|
|
| 6 | 한 부모 가족 | Gia đình đơn thân (1 cha/mẹ) |
|
|
| 7 | 주말부부 | Vợ chồng ở xa chỉ gặp cuối tuần |
|
|
| 8 | 독거노인 | Người cao tuổi sống độc thân |
|
|
| 9 | 싱글족 | Giới sống độc thân (Single) |
|
|
| 10 | 부모님을 모시다 | Phụng dưỡng cha mẹ |
|
|
| 11 | 세대 | Thế hệ |
|
|
| 12 | 유대가 깊다 | Gắn kết sâu sắc |
|
|
| 13 | 분가하다 | Ra ở riêng |
|
|
| 14 | 가사를 분담하다 | Phân chia việc nhà |
|
|
| 15 | 존중 | Tôn trọng |
|
|
| 16 | 국제결혼 | Kết hôn quốc tế |
|
|
| 17 | 아이를 낳다 | Sinh con |
|
|
| 18 | 임양하다 | Nhận con nuôi |
|
|
| 19 | 독립하다 | Tự lập / Độc lập |
|
|
| 20 | 혼자 살다 | Sống một mình |
|
|
| 21 | 재혼하다 | Tái hôn |
|
|
| 22 | 중시하다 | Coi trọng |
|
|
| 23 | 증가하다 | Tăng lên |
|
|
| 24 | 전업 | Toàn thời gian / Chuyên nghiệp |
|
|
| 25 | 전망 | Triển vọng / Tầm nhìn |
|
|
| 26 | 빠지다 | Nghỉ / Bỏ tiết (vắng mặt) |
|
|
| 27 | 복지 | Phúc lợi |
|
|
| 28 | 지방 | Địa phương / Tỉnh lẻ |
|
|
| 29 | 식구 | Thành viên gia đình / Số khẩu |
|
|
| 30 | 육아 휴직 | Nghỉ phép nuôi con |
|
|
| 31 | 평등하다 | Bình đẳng |
|
|
| 32 | 경제적인 부담 | Gánh nặng kinh tế |
|
|
| 33 | 자체 | Bản thân / Tự thân |
|
|
| 34 | 맏사위 | Con rể trưởng |
|
|
| 35 | 혼인율 | Tỷ lệ kết hôn |
|
|
| 36 | 역대 | Lịch sử / Qua các thời đại |
|
|
| 37 | 최저 | Thấp nhất |
|
|
| 38 | 감소하다 | Giảm xuống |
|
|
| 39 | 연령 | Tuổi tác |
|
|
| 40 | 이혼율 | Tỷ lệ ly hôn |
|
|
| 41 | 가치관 | Quan niệm sống / Giá trị quan |
|
|
| 42 | 변화하다 | Biến đổi |
|
|
| 43 | 경제 활동 | Hoạt động kinh tế |
|
|
| 44 | 연속 | Liên tục |
|
|
| 45 | 노후 | Tuổi già / Hậu vận |
|
|
| 46 | 평균 수명 | Tuổi thọ trung bình |
|
|
| 47 | 매출 | Doanh thu / Bán ra |
|
|
| 48 | 쑥쑥 | Vù vù / Nhanh chóng |
|
|
| 49 | 시행하다 | Thi hành / Thực thi |
|
|
| 50 | 동행 | Đồng hành / Đi cùng |
|
|
| 51 | 쌍 | Cặp / Đôi (vợ chồng) |
|
|
| 52 | 사물 인터넷 (IoT) | Internet vạn vật IoT |
|
|
| 53 | 감지되다 | Được phát hiện / Cảm biến |
|
|
| 54 | 불가피 | Không thể tránh khỏi |
|
|
| 55 | 목숨을 구하다 | Cứu sống tính mạng |
|
|
| 56 | 외벌이 | Chỉ 1 người kiếm tiền |
|
|
| 57 | 차지하다 | Chiếm / Chiếm tỷ lệ |
|
|
| 58 | 고령화 | Già hóa dân số |
|
|
| 59 | 꼽다 | Bình chọn / Chỉ ra |
|
|
| 60 | 등장하다 | Xuất hiện |
|
|
| 61 | 생필품 | Nhu yếu phẩm |
|
|
| 62 | 규모 | Quy mô |
|
|
| 63 | 전통적 | Tính truyền thống |
|
|
| 64 | 정책 | Chính sách |
|
|
| 65 | 개선하다 | Cải thiện |
|
|
| 66 | 주거 | Nơi ở / Trú ngụ |
|
|
| 67 | 지원 | Hỗ trợ |
|
|
| 68 | 세심하다 | Tỉ mỉ / Chu đáo |
|
|
| 69 | 시급하다 | Cấp bách / Khẩn cấp |
|