LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 3 · BÀI 7

Bài 7: Đời sống văn hóa

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 뮤지컬 Nhạc kịch
2 연극 Kịch nói
3 연주회 Buổi hòa tấu nhạc
4 난타 Show Nanta (Kịch gõ dụng cụ bếp)
5 사물놀이 Nhạc cụ truyền thống Samulnori
6 길거리 공연(버스킹) Biểu diễn đường phố (Busking)
7 미술 전시회 Triển lãm mỹ thuật
8 사진 전시회 Triển lãm nhiếp ảnh
9 공예 전시회 Triển lãm thủ công mỹ nghệ
10 케이팝(K-pop) 콘서트 Concert nhạc K-pop
11 재즈(Jazz) 콘서트 Concert nhạc Jazz
12 토크 콘서트(강연) Talk concert / Diễn thuyết
13 공연 정보를 검색하다 Tìm kiếm thông tin biểu diễn
14 표(티켓)를 예매하다 Đặt trước vé
15 티켓을 수령하다 Nhận vé
16 좌석을 찾다 Tìm chỗ ngồi
17 공연을 관람하다 Xem biểu diễn
18 감상 소감을 말하다 Nói cảm nhận sau khi xem
19 기대하다 / 기대되다 Kỳ vọng / Mong chờ
20 감동적이다 Cảm động / Rung động
21 인상적이다 Ấn tượng
22 안내 방송 Phát thanh hướng dẫn
23 전원을 끄다 Tắt nguồn (điện thoại)
24 입장하다 Đi vào / Nhập trường
25 참석하다 Tham dự / มี mặt
26 유창하다 Trôi chảy (tiếng Hàn)
27 장면 Cảnh phim / Cảnh kịch
28 표정 Biểu cảm nét mặt
29 앞좌석 Hàng ghế đầu / Ghế phía trước
30 입장권 Vé vào cửa
31 초대권 Vé mời / Giấy mời
32 예약 번호 Số thứ tự đặt chỗ
33 유의 사항 Điều lưu ý
34 문화가 있는 날 Ngày Văn Hóa (Thứ 4 cuối tháng)
35 부담이 없다 Không áp lực / Không gánh nặng
36 경험이 쌓이다 Tích lũy kinh nghiệm
37 문화포털 Cổng thông tin Văn hóa (culture.go.kr)
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay