LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 3 · BÀI 2
Bài 2: Tính cách
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 외향적이다 | Hướng ngoại |
|
|
| 2 | 내성적이다 | Hướng nội |
|
|
| 3 | 적극적이다 | Tích cực / Chủ động |
|
|
| 4 | 소극적이다 | Tiêu cực / Thụ động |
|
|
| 5 | 꼼꼼하다 | Tỉ mỉ / Cẩn thận |
|
|
| 6 | 덜렁거리다 | Cẩu thả / Đãng trí |
|
|
| 7 | 다정하다 | Thân thiện / Tình cảm |
|
|
| 8 | 무뚝뚝하다 | Thô khô / Lạnh lùng |
|
|
| 9 | 느긋하다 | Thong thả / Thong dong |
|
|
| 10 | 급하다 | Nóng nảy / Hấp vội |
|
|
| 11 | 활발하다 | Năng động / Hoạt bát |
|
|
| 12 | 신중하다 | Thận trọng / Kín kẽ |
|
|
| 13 | 예민하다 | Nhạy cảm |
|
|
| 14 | 개방적이다 | Cởi mở |
|
|
| 15 | 보수적이다 | Bảo thủ |
|
|
| 16 | 자상하다 | Chu đáo / Tận tụy |
|
|
| 17 | 정이 많다 | Giàu tình cảm |
|
|
| 18 | 책임감이 강하다 | Có tinh thần trách nhiệm cao |
|
|
| 19 | 유머 감각이 많다 | Có hóm hỉnh / Hài hước |
|
|
| 20 | 호기심이 많다 | Tò mò / Hiếu kỳ |
|
|
| 21 | 동아리 | Câu lạc bộ |
|
|
| 22 | 봉사 | Tình nguyện |
|
|
| 23 | 봉사 활동 | Hoạt động tình nguyện |
|
|
| 24 | 습관 | Thói quen |
|
|
| 25 | 세우다 | Lập (kế hoạch) / Dựng lên |
|
|
| 26 | 실수를 하다 | Mắc sai lầm / Nhầm lẫn |
|
|
| 27 | 어울리다 | Hòa nhập / Giao lưu / Phù hợp |
|
|
| 28 | 입사하다 | Vào công ty làm việc |
|
|
| 29 | 화장품 판매원 | Nhân viên bán mỹ phẩm |
|
|
| 30 | 업무 | Công việc / Nghiệp vụ |
|
|
| 31 | 대화하다 | Trò chuyện / Đối thoại |
|
|
| 32 | 설레다 | Hồi hộp / Xao xuyến |
|
|
| 33 | 시끄럽다 | Ồn ào / Huyên náo |
|
|
| 34 | 다투다 | Tranh cãi / Cãi lộn |
|
|
| 35 | 동호회 | Hội nhóm sở thích |
|
|
| 36 | 달라지다 | Thay đổi / Khác đi |
|
|
| 37 | 눈을 흝기다 | Lườm / Liếc mắt |
|
|
| 38 | 신입 사원 | Nhân viên mới |
|
|
| 39 | 현실형 | Kiểu thực tế (R) |
|
|
| 40 | 탐구형 | Kiểu nghiên cứu / Tìm tòi (I) |
|
|
| 41 | 예술형 | Kiểu nghệ thuật (A) |
|
|
| 42 | 사회형 | Kiểu xã hội (S) |
|
|
| 43 | 진취형 | Kiểu chí tiến thủ / Doanh nhân (E) |
|
|
| 44 | 관습형 | Kiểu quy ước / Truyền thống (C) |
|
|
| 45 | 장기 자랑 | Biểu diễn tài năng |
|
|
| 46 | 앞에 나서다 | Đứng ra trước / Dẫn đầu |
|
|
| 47 | 낯설다 | Lạ lẫm / Xa lạ |
|